pouco
ˈpo(w)ku
một lượng nhỏ
Iniciante (A1)
Significado "pouco" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pequena quantidade de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một lượng nhỏ hoặc tương đối ít của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho pouco tempo para fazer as minhas tarefas."
"Tôi có ít thời gian để làm bài tập."
"Há pouca gente na rua hoje."
"Hôm nay có ít người trên đường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Varia em gênero e número: pouco, pouca, poucos, poucas.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | poucos |
Há poucos carros na rua.
(Có ít xe trên đường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pouquinho |
Quero só um pouquinho de café.
(Tôi chỉ muốn một chút cà phê.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
