(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bílis
B2
nome Feminino B2 Y học

bílis

/ˈbilɨʃ/
mật
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "bílis" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Líquido amargo, de cor verde-amarelada, segregado pelo fígado e armazenado na vesícula biliar, que auxilia na digestão das gorduras.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một chất lỏng kiềm màu nâu xanh lục đắng, hỗ trợ tiêu hóa và được gan tiết ra và lưu trữ trong túi mật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O médico explicou que a bílis ajuda na digestão."

    "Bác sĩ giải thích rằng mật giúp tiêu hóa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fel(mật (với nghĩa bóng))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) bílis
As bílis acumuladas causaram-lhe mal-estar.
(Lượng mật tích tụ gây ra sự khó chịu cho anh ấy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) biliuzinha
Só um bocadinho de bílis, uma biliuzinha.
(Chỉ một chút mật thôi, một chút mật nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A quantidade de bílis a sair do teu corpo está a afetar a tua digestão. É importante consultares um médico."
    Lượng mật đang chảy ra khỏi cơ thể bạn đang ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa của bạn. Điều quan trọng là bạn nên đi khám bác sĩ.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estar a sair' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Tua' là tính từ sở hữu giống cái, số ít, phù hợp với 'quantidade' (số lượng).
  • "As bílis produzidas pelo fígado são essenciais para a absorção de gorduras no intestino. Estão a ser processadas agora."
    Mật do gan sản xuất rất cần thiết cho việc hấp thụ chất béo trong ruột. Chúng đang được xử lý ngay bây giờ.
    'As bílis' là danh từ số nhiều (bílis), giống cái. 'Estão a ser processadas' là continuous aspect ở dạng bị động số nhiều (chúng đang được xử lý).
  • "Se sentes dores fortes, pode ser um problema com a bílis. Deves estar a sentir desconforto."
    Nếu bạn cảm thấy đau dữ dội, đó có thể là một vấn đề với mật. Bạn hẳn đang cảm thấy khó chịu.
    Câu này tiếp tục sử dụng ngôi 'Tu'. 'A bílis' là danh từ giống cái, số ít. 'Deves estar a sentir' là continuous aspect (hẳn là đang cảm thấy).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, depois do jantar, a comida caiu-me tão mal que eu deitei bílis."
    Hôm qua, sau bữa tối, đồ ăn làm tôi khó chịu đến mức tôi đã nôn ra mật.
    Deitar bílis (nôn mật) là một thành ngữ. 'Cair mal' có nghĩa là 'làm khó chịu'. 'Deitei' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'deitar' (ngôi thứ nhất số ít). Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'caiu' (enclisis) vì đầu câu.
  • "Quando eras criança, lembro-me que tu vomitaste bílis várias vezes por causa da lactose."
    Khi mày còn bé, tao nhớ là mày đã nôn mật vài lần vì không dung nạp lactose.
    'Vomitaste' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'vomitar' (ngôi thứ hai số ít - 'tu'). Sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu'.
  • "No ano passado, durante a operação, os médicos removeram a bílis da senhora."
    Năm ngoái, trong cuộc phẫu thuật, các bác sĩ đã loại bỏ mật của bà ấy.
    'Removeram' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'remover' (ngôi thứ ba số nhiều). Sử dụng 'A senhora' (bà ấy) để thể hiện sự trang trọng. Câu này đơn giản mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)