vista
[ˈviʃ.tɐ]
quang cảnh
Básico (A2)
Significado "vista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Capacidade de ver algo ou de ser visto de um determinado local.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng nhìn thấy một cái gì đó hoặc được nhìn thấy từ một địa điểm cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"A vista da janela do meu quarto é deslumbrante."
"Quang cảnh từ cửa sổ phòng tôi thật tuyệt đẹp."
"Daqui, temos uma excelente vista sobre a cidade."
"Từ đây, chúng ta có một tầm nhìn tuyệt vời ra thành phố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vistas |
As vistas do hotel eram espetaculares.
(Phong cảnh từ khách sạn thật ngoạn mục.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vistinha |
Dá só uma vistinha nesse documento antes de assinarmos.
(Hãy xem nhanh tài liệu này trước khi chúng ta ký.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
