agradável
/ɐ.ɡɾɐˈda.vɛɫ/
dễ chịu
Intermediário (B1)
Significado "agradável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que agrada; que causa prazer ou satisfação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.
Exemplos (Ví dụ)
"É muito agradável estar a conversar contigo."
"Thật dễ chịu khi được trò chuyện với bạn."
"Este quarto tem uma temperatura muito agradável."
"Nhiệt độ trong phòng này rất dễ chịu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | agradável |
A tarde foi agradável.
(Buổi chiều thật dễ chịu.) |
| Masculine Plural | agradáveis |
Os passeios foram agradáveis.
(Những chuyến đi dạo thật thú vị.) |
| Feminine Plural | agradáveis |
As férias foram agradáveis.
(Kỳ nghỉ rất thú vị.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | agradabilíssimo |
O concerto foi agradabilíssimo.
(Buổi hòa nhạc rất thú vị.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
