(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espantado
B1
Adjetivo, Masculino B1 Chung

espantado

[ɨʃ.pɐ̃ˈta.du]
kinh ngạc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espantado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Extremamente surpreendido ou impressionado; admirado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ ngạc nhiên hoặc ấn tượng; kinh ngạc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou espantado com a tua coragem."

    "Tôi kinh ngạc trước sự dũng cảm của bạn."

  • "Ficámos espantados ao ver o resultado do exame."

    "Chúng tôi đã rất kinh ngạc khi thấy kết quả bài kiểm tra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

admirado(ngưỡng mộ) maravilhado(kinh ngạc, kỳ diệu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo que concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) espantados
Os miúdos ficaram espantados com o fogo de artifício.
(Bọn trẻ đã rất kinh ngạc với pháo hoa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) espantadinho
Ele ficou espantadinho com a notícia.
(Anh ấy hơi ngạc nhiên với tin tức.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Fiquei tão espantado quando soube que tinhas escrito um livro! Estava a imaginar que estavas a trabalhar noutra coisa completamente diferente."
    Tôi đã rất kinh ngạc khi biết bạn đã viết một cuốn sách! Tôi đã nghĩ rằng bạn đang làm một việc gì đó hoàn toàn khác.
    'Fiquei espantado' sử dụng 'ficar' (trở nên) + tính từ 'espantado' để diễn tả trạng thái. 'Tinhas escrito' là thì প্লাस्क्वामপर्फেক্টো কম্পোস্টো (Mais-que-perfeito composto) của động từ 'escrever' (viết), một dạng phân từ quá khứ bất quy tắc ('escrito'). Cấu trúc 'estar a imaginar' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Estavas tão espantado com a notícia que não tinhas dito uma palavra. Que te tinha acontecido?"
    Bạn đã quá kinh ngạc với tin tức đến nỗi không thốt nên lời. Chuyện gì đã xảy ra với bạn vậy?
    Câu này sử dụng 'estar' + 'espantado' (tính từ) để mô tả trạng thái kinh ngạc tạm thời. 'Tinhas dito' là Plaquamperfeito composto của 'dizer' (nói), một phân từ quá khứ bất quy tắc ('dito'). 'Que te tinha acontecido?' sử dụng vị trí đại từ 'te' trước động từ (proclisis) trong câu hỏi.
  • "Estou espantado! Nunca tinha visto nada assim. Quem te tinha trazido aqui?"
    Tôi quá kinh ngạc! Chưa bao giờ tôi thấy điều gì như vậy. Ai đã đưa bạn đến đây?
    Ở đây, 'Estou espantado' diễn tả cảm xúc hiện tại. 'Tinha visto' là Plaquamperfeito simples của 'ver' (thấy), phân từ quá khứ bất quy tắc là 'visto'. 'Quem te tinha trazido aqui?' sử dụng vị trí đại từ 'te' trước động từ (proclisis) trong câu hỏi, và 'trazido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'trazer' (mang/đưa).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás espantado com a surpresa que te preparámos, não estás?"
    Bạn đang rất ngạc nhiên với món quà bất ngờ mà chúng tôi đã chuẩn bị cho bạn, phải không?
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (ngôi 2 số ít thân mật) và chia động từ 'estar' tương ứng ('estás'). 'Espantado' là tính từ đi kèm với 'estar' để diễn tả trạng thái ngạc nhiên. Cụm 'que te preparámos' cho thấy đại từ nhân xưng gián tiếp 'te' được đặt sau động từ (enclisis) khi có một mệnh đề phụ, tuân thủ quy tắc chuẩn Châu Âu.
  • "Ela está a ver o espetáculo e nota-se que está espantada com a qualidade dos artistas."
    Cô ấy đang xem buổi biểu diễn và có thể thấy rằng cô ấy rất kinh ngạc với chất lượng của các nghệ sĩ.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Ela' (ngôi 3 số ít). Cấu trúc 'estar a ver' là hình thức diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (PT-PT), TUYỆT ĐỐI không dùng Gerúndio ('vendo'). 'Estar espantada' diễn tả trạng thái ngạc nhiên của cô ấy.
  • "Nós ficámos espantados com a tua capacidade de resolver o problema tão rapidamente."
    Chúng tôi đã rất ngạc nhiên với khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng của bạn.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Nós' (ngôi 1 số nhiều). Động từ 'ficar' (chia ở thì Pretérito Perfeito Simples: 'ficámos') kết hợp với tính từ 'espantado' để diễn tả sự 'trở nên ngạc nhiên' hoặc 'đã ngạc nhiên' về điều gì đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến với tính từ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Tu estás espantado com o livro que te estou a recomendar."
    Bạn ngạc nhiên với cuốn sách mà tôi đang giới thiệu cho bạn.
    Sử dụng đại từ quan hệ "que" để giới thiệu mệnh đề phụ về cuốn sách. "Estás espantado" chia động từ "estar" ở ngôi thứ hai số ít ("Tu"). "Estou a recomendar" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang làm gì), chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ "te" được đặt trước động từ ("proclisis") do có "que".
  • "O homem a quem estavas a telefonar estava espantado com a tua atitude."
    Người đàn ông mà bạn đang gọi điện thì ngạc nhiên với thái độ của bạn.
    Đại từ quan hệ "quem" dùng để chỉ người, thường đi kèm với giới từ (ở đây là "a"). "Estavas a telefonar" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang làm gì) ở ngôi thứ hai số ít ("Tu"), chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. "Estava espantado" là dạng quá khứ của "estar espantado".
  • "Aquele é o artista, cujo quadro te está a deixar espantado."
    Đó là người nghệ sĩ mà bức tranh của ông ấy đang làm bạn kinh ngạc.
    Đại từ quan hệ "cujo" (của ai đó) biểu thị sở hữu và phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa (ở đây "quadro" là giống đực số ít, nên dùng "cujo"). "Te está a deixar espantado" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang làm gì) kết hợp với đại từ "te" (đặt trước do proclisis). "Deixar espantado" có nghĩa là làm ai đó ngạc nhiên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)