bravura
/ˈbɾavuɾɐ/
lòng dũng cảm
Independente (B2)
Significado "bravura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Coragem e audácia na superação de perigos ou dificuldades.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lòng dũng cảm lớn lao khi đối mặt với nguy hiểm, đặc biệt là trong chiến trận.
Exemplos (Ví dụ)
"A bravura do soldado foi essencial para a vitória na batalha."
"Lòng dũng cảm của người lính rất cần thiết cho chiến thắng trong trận chiến."
"Demonstrou bravura ao enfrentar os seus medos."
"Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm khi đối mặt với nỗi sợ hãi của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bravuras |
As bravuras dos soldados foram reconhecidas.
(Sự dũng cảm của những người lính đã được công nhận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bravurinha |
Ela demonstrou uma bravurinha ao enfrentar o medo.
(Cô ấy đã thể hiện một chút dũng khí khi đối mặt với nỗi sợ hãi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu demonstraste bravura ao estares a enfrentar os teus medos. Dá-te os parabéns por isso!"Bạn đã thể hiện sự dũng cảm khi đang đối mặt với nỗi sợ hãi của mình. Xin chúc mừng bạn vì điều đó!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật, động từ 'demonstraste' chia theo 'Tu'. Cấu trúc 'estares a enfrentar' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là enclisis (đại từ đứng sau động từ) - đúng quy tắc PT-PT.
-
"A bravura com que estás a defender os teus ideais é inspiradora. Espero que continues a lutar por aquilo em que acreditas."Sự dũng cảm mà bạn đang thể hiện để bảo vệ lý tưởng của mình thật truyền cảm hứng. Tôi hy vọng bạn tiếp tục đấu tranh cho những gì bạn tin tưởng.'Estás a defender' là cấu trúc continuous aspect ('estar a' + infinitive), nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được dùng, mặc dù không trực tiếp nhắc đến, được ngụ ý qua chia động từ 'estás' và 'continues'.
-
"Senhora Doutora, a sua bravura ao estar a liderar esta equipa durante tempos tão difíceis é notável. Muito obrigado pelo seu esforço."Thưa Tiến sĩ, sự dũng cảm của bà khi đang lãnh đạo đội ngũ này trong những thời điểm khó khăn như vậy thật đáng chú ý. Xin chân thành cảm ơn những nỗ lực của bà.Sử dụng 'Senhora Doutora' (danh xưng lịch sự) cho trang trọng. 'Estar a liderar' (estar + a + infinitive) biểu thị hành động đang diễn ra. Trong trường hợp trang trọng, không dùng 'Tu' hoặc 'Você'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
