(Vị trí top_banner)
Hình minh họa audácia
B2
noun Feminino B2 Tính cách

audácia

/ɐwˈda.si.ɐ/
sự táo bạo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "audácia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem é audaz; ousadia; atrevimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự táo bạo; sự dũng cảm và liều lĩnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele teve a audácia de me desafiar."

    "Anh ta đã táo bạo thách thức tôi."

  • "Ela demonstrou audácia ao investir num novo negócio."

    "Cô ấy đã thể hiện sự táo bạo khi đầu tư vào một công việc kinh doanh mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ, không có dạng số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) audácias
As audácias da juventude são muitas vezes desculpáveis.
(Sự táo bạo của tuổi trẻ thường có thể tha thứ được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) audaciozinha
Ela teve uma audaciozinha ao pedir um aumento.
(Cô ấy đã có một chút táo bạo khi yêu cầu tăng lương.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se tiveres a audácia de desafiar o chefe, ele não te perdoará. Dar-te-á uma lição que nunca esquecerás."
    Nếu mày có gan thách thức sếp, ông ta sẽ không tha thứ cho mày đâu. Ông ta sẽ cho mày một bài học mà mày không bao giờ quên.
    Sử dụng 'tu' (mày) cho thân mật. 'Dar-te-á' (sẽ cho mày) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. Thì tương lai đơn của 'perdoar' (tha thứ) và 'esquecer' (quên) được chia ở ngôi 'ele' (ông ta).
  • "A audácia de alguns jovens fará com que no futuro a sociedade esteja a enfrentar grandes desafios morais. Que futuro nos espera?"
    Sự táo bạo của một số thanh niên sẽ khiến xã hội phải đối mặt với những thách thức đạo đức lớn trong tương lai. Tương lai nào đang chờ đợi chúng ta?
    'Fará com que' (sẽ khiến cho) là một cấu trúc thường dùng để diễn tả kết quả. 'Estar a enfrentar' (đang đối mặt) sử dụng cấu trúc Continuous Aspect chuẩn PT-PT. 'Espera' chia ở ngôi 'nos' (chúng ta).
  • "Não tenhas audácia de me mentir! Se o fizeres, ver-te-ás em sarilhos. Eu estarei a observar-te!"
    Đừng có gan mà nói dối tao! Nếu mày làm vậy, mày sẽ gặp rắc rối lớn. Tao sẽ theo dõi mày!
    'Não tenhas audácia de...' (Đừng có gan...). 'Ver-te-ás' (mày sẽ thấy mình) - Enclisis sau động từ trong thì tương lai. 'Estarei a observar-te' (tao sẽ đang quan sát mày) - Continuous aspect, và 'te' (mày) đặt sau động từ 'observar' vì có một từ phủ định 'não' ở phía trước (Proclisis trong mệnh đề chính).
Giống và Số của danh từ
  • "A audácia do jovem impressionou todos na reunião. Ele estava a apresentar as suas ideias com convicção."
    Sự táo bạo của chàng trai trẻ đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp. Anh ấy đang trình bày những ý tưởng của mình một cách đầy thuyết phục.
    ‘Audácia’ là danh từ giống cái, số ít. 'Estar a apresentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu tens a audácia de me desafiar assim? Estás a brincar comigo?"
    Bạn có gan thách thức tôi như vậy sao? Bạn đang đùa với tôi à?
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Tens' là chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. 'Estás a brincar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As audácias daquele grupo de artistas eram notáveis. Eles estavam a revolucionar a cena artística com as suas obras."
    Sự táo bạo của nhóm nghệ sĩ đó rất đáng chú ý. Họ đang cách mạng hóa nền nghệ thuật bằng các tác phẩm của mình.
    ‘Audácias’ là danh từ giống cái, số nhiều. 'Eram' là chia động từ 'ser' ở thì quá khứ (pretérito imperfeito) ngôi thứ ba số nhiều. 'Eles estavam a revolucionar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu mostraste audácia ao enfrentares o touro na arena. Ninguém esperava tal coragem de ti."
    Hôm qua, bạn đã thể hiện sự táo bạo khi đối mặt với con bò tót trong đấu trường. Không ai ngờ bạn lại dũng cảm đến vậy.
    Động từ 'mostrar' (thể hiện) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu' (mostraste). Lưu ý sử dụng 'enfrentares' (không dùng gerúndio).
  • "No ano passado, ela teve a audácia de desafiar o diretor durante a reunião. Foi um momento tenso."
    Năm ngoái, cô ấy đã có sự táo bạo thách thức giám đốc trong cuộc họp. Đó là một khoảnh khắc căng thẳng.
    Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'ela' (teve). Cấu trúc câu đơn giản để nhấn mạnh hành động đã xảy ra.
  • "Nós não tivemos a audácia de contestar as suas decisões na altura, mas agora vemos que estávamos errados. Admitimo-lo."
    Chúng tôi đã không có đủ táo bạo để phản đối các quyết định của ông vào thời điểm đó, nhưng bây giờ chúng tôi thấy rằng chúng tôi đã sai. Chúng tôi thừa nhận điều đó.
    Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'nós' (tivemos). Lưu ý vị trí đại từ 'lo' (thừa nhận điều đó) đặt sau động từ 'admitimos' (Enclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)