(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ordinário
B1
Adjetivo, Masculino B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

ordinário

/ɔɾðiˈnaɾiu/
thô tục
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ordinário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem requinte; comum, banal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu sự tinh tế hoặc gu thẩm mỹ; thô tục, tầm thường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A decoração da casa era bastante ordinária, sem qualquer toque de originalidade."

    "Cách trang trí của ngôi nhà khá thô tục, không có chút gì độc đáo."

  • "Não gosto de pessoas com gostos ordinários e sem sofisticação."

    "Tôi không thích những người có gu thẩm mỹ thô tục và thiếu tinh tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả vật gì đó không tinh tế hoặc thiếu thẩm mỹ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ordinários
Estes comportamentos são ordinários.
(Những hành vi này là tầm thường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ordinariozinho
Ele é um tipo ordinariozinho, mas simpático.
(Anh ta là một người hơi tầm thường, nhưng dễ mến.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)