(Vị trí top_banner)
Hình minh họa refinado
B1
Adjetivo Masculino B1 Hóa học, Thực phẩm, Mỹ phẩm

refinado

[ʁɨ.fiˈna.du]
dầu tinh khiết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "refinado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Óleo que foi limpo e processado para remover impurezas ou contaminantes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dầu đã được làm sạch và tinh chế để loại bỏ các tạp chất hoặc chất gây ô nhiễm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este azeite é refinado, o que significa que passou por um processo de purificação."

    "Dầu ô liu này là dầu tinh khiết, có nghĩa là nó đã trải qua quá trình tinh chế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

purificado(tinh khiết) depurado(làm sạch)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Để phù hợp với danh từ giống cái, dùng 'refinada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) refinados
Estes vinhos são muito refinados.
(Những loại rượu này rất tinh tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) refinadinho
Um gosto refinadinho para a decoração.
(Một gu tinh tế nhỏ cho việc trang trí.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres considerado refinado, tu deves estar a demonstrar elegância e bom gosto em todas as tuas ações."
    Để được xem là tinh tế, bạn phải thể hiện sự thanh lịch và gu thẩm mỹ tốt trong mọi hành động của mình.
    Sử dụng 'para' + infinitivo pessoal ('seres') để diễn tả mục đích. 'Estar a demonstrar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với 'deves'.
  • "É importante estares a consumir óleo refinado com moderação para manteres uma dieta equilibrada."
    Việc tiêu thụ dầu tinh luyện một cách điều độ là quan trọng để duy trì một chế độ ăn uống cân bằng.
    'Estares a consumir' (infinitivo pessoal của 'estar a consumir') là cấu trúc continuous aspect với ngôi 'tu' (mặc dù không trực tiếp đề cập 'tu'). 'Manteres' là infinitivo pessoal với ý nghĩa mục đích (để duy trì).
  • "Precisamos de estar a usar ingredientes refinados para conseguirmos preparar um prato verdadeiramente sofisticado. Dá-nos a receita!"
    Chúng ta cần sử dụng những nguyên liệu tinh chế để có thể chuẩn bị một món ăn thực sự tinh xảo. Cho chúng tôi công thức đi!
    'Precisamos de estar a usar' (infinitivo pessoal 'estarmos a usar', dù không trực tiếp liên quan 'tu', nhấn mạnh vào chủ ngữ số nhiều - 'nós'). 'Conseguirmos preparar' (infinitivo pessoal) chỉ mục đích. 'Dá-nos' là vị trí đại từ đúng chuẩn (enclisis).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A empresa entregar-te-á amanhã o azeite já refinado."
    Công ty sẽ giao cho bạn (ngôi 'tu') loại dầu ô liu đã được tinh luyện vào ngày mai.
    Sử dụng 'Mesóclise' (đại từ 'te' đứng giữa động từ). Động từ 'entregar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples do Indicativo) ngôi thứ 3 số ít ('a empresa'). Cấu trúc: [thân động từ entregar] + [đại từ te] + [đuôi thì tương lai -á] -> 'entregar-te-á'. Đây là cấu trúc trang trọng, chuẩn mực trong văn viết.
  • "O produtor dar-lhe-ia o óleo mais refinado se o senhor o encomendasse."
    Nhà sản xuất sẽ đưa cho ngài loại dầu tinh luyện hơn nếu ngài đặt hàng.
    Sử dụng 'Mesóclise'. Động từ 'dar' được chia ở thể Điều kiện (Condicional Simples) ngôi thứ 3 số ít ('o produtor'). Cấu trúc: [thân động từ dar] + [đại từ lhe] + [đuôi thể điều kiện -ia] -> 'dar-lhe-ia'. Cấu trúc này diễn tả một hành động giả định phụ thuộc vào một điều kiện ('se o senhor o encomendasse').
  • "Assim que o processo terminar, enviar-vos-emos a amostra do óleo refinado."
    Ngay khi quy trình kết thúc, chúng tôi sẽ gửi cho các bạn (ngôi 'vós') mẫu dầu đã được tinh luyện.
    Sử dụng 'Mesóclise' với đại từ ngôi thứ hai số nhiều 'vos'. Động từ 'enviar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples do Indicativo), ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'). Cấu trúc: [thân động từ enviar] + [đại từ vos] + [đuôi thì tương lai -emos] -> 'enviar-vos-emos'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu compraste óleo refinado para a fritura, não foi?"
    Bạn đã mua dầu tinh luyện để chiên, phải không?
    Động từ "comprar" (mua) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ở ngôi thứ hai số ít ("Tu compraste"). Đây là cấu trúc chuẩn để hỏi về một hành động đã hoàn tất trong quá khứ thân mật.
  • "Naquela época, a fábrica produziu apenas açúcar refinado."
    Vào thời điểm đó, nhà máy chỉ sản xuất đường tinh luyện.
    Động từ "produzir" (sản xuất) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ở ngôi thứ ba số ít ("a fábrica produziu"), diễn tả một hành động đã hoàn tất và kết thúc trong quá khứ.
  • "Eles não usaram óleo refinado para temperar a salada, mas sim azeite virgem."
    Họ không dùng dầu tinh luyện để trộn salad, mà dùng dầu ô liu nguyên chất.
    Động từ "usar" (dùng) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ở ngôi thứ ba số nhiều ("Eles não usaram"), diễn tả một hành động đã hoàn tất và kết thúc trong quá khứ. Đây là một câu phủ định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)