(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ténue
B1
Adjetivo (Feminino/Masculino) B1 Vật lý, Mô tả

ténue

/ˈtɛ.nwɨ/
ánh sáng yếu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ténue" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem pouca intensidade; fraco, frágil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ánh sáng yếu ớt, không sáng, mờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A luz da vela era ténue, mal iluminando o quarto."

    "Ánh sáng ngọn nến yếu ớt, hầu như không chiếu sáng căn phòng."

  • "A esperança era ténue, mas ainda existia."

    "Hy vọng rất mong manh, nhưng vẫn còn đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ténues
As luzes ténues da cidade criavam um ambiente misterioso.
(Những ánh đèn mờ ảo của thành phố đã tạo nên một không khí huyền bí.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tenuinho
Havia um brilho tenuinho no olhar dela, quase impercetível.
(Có một tia sáng rất mờ nhạt trong mắt cô ấy, gần như không thể nhận ra.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A luz ténue da vela estava a iluminar o quarto, criando uma atmosfera serena. Tu estavas a ler um livro à luz daquela chama frágil."
    Ánh sáng yếu ớt của ngọn nến đang chiếu sáng căn phòng, tạo ra một bầu không khí thanh bình. Bạn đang đọc một cuốn sách dưới ánh lửa mong manh đó.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'luz' vì đây là ánh sáng cụ thể. Cấu trúc 'estar a iluminar' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng thân mật, chia động từ 'estavas'.
  • "O ténue fio de esperança era tudo o que ela tinha. Acreditava que o amor iria voltar, apesar da ténue possibilidade."
    Sợi dây hy vọng mong manh là tất cả những gì cô ấy có. Cô ấy tin rằng tình yêu sẽ quay trở lại, mặc dù khả năng rất nhỏ.
    Mạo từ xác định 'O' dùng cho 'fio', và mạo từ xác định 'A' cho 'possibilidade' vì đều là những thứ đã được đề cập hoặc ngầm hiểu. 'Ténue' bổ nghĩa cho 'fio' và 'possibilidade', thể hiện sự yếu ớt.
  • "Há uma ténue diferença entre a coragem e a imprudência. Deves analisar bem a situação antes de tomares uma decisão, não vás tu estar a confundir as duas coisas."
    Có một sự khác biệt nhỏ giữa lòng dũng cảm và sự liều lĩnh. Bạn nên phân tích kỹ tình hình trước khi đưa ra quyết định, kẻo bạn nhầm lẫn hai điều đó.
    Mạo từ bất định 'uma' được sử dụng vì đây là một sự khác biệt không xác định trước. 'Estar a confundir' nhấn mạnh hành động nhầm lẫn đang tiềm ẩn. Ngôi 'Tu' được sử dụng (deves, tomares).
Thì Tương lai đơn
  • "A esperança de o encontrar será ténue, mas eu hei de continuar a procurá-lo."
    Hy vọng tìm thấy anh ấy sẽ mong manh, nhưng tôi sẽ tiếp tục tìm kiếm.
    Uso do Futuro do Indicativo 'hei de procurar' (vou procurar) para expressar uma intenção futura. 'Ténue' qualifica a esperança como fraca. Atenção à estrutura 'estar a + infinitivo' implícita em 'continuar a procurá-lo', indicando a continuação da ação de procurar.
  • "Se a luz da vela for ténue, não a deixes apagar-se; irei estar a precisar dela mais tarde."
    Nếu ánh nến yếu ớt, đừng để nó tắt; tôi sẽ cần đến nó sau này.
    Uso do Futuro do Indicativo 'irei estar a precisar' (vou precisar) para expressar uma necessidade futura. Observe o uso de 'apagar-se', com o pronome clítico posicionado corretamente. 'Ténue' descreve a luz da vela como fraca.
  • "No futuro, a sua memória daquele dia será ténue, mas eu prometo que te hei de recordar tudo."
    Trong tương lai, ký ức của anh về ngày đó sẽ mờ nhạt, nhưng tôi hứa rằng tôi sẽ nhắc lại cho anh mọi thứ.
    Uso do Futuro do Indicativo 'será' e 'hei de recordar' (vou recordar) para expressar eventos futuros. 'Ténue' descreve a memória como fraca ou imprecisa. Note a colocação pronominal em 'te hei de recordar', seguindo as regras PT-PT.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A luz ténue mal se via, e dir-te-ei que estava a tornar o ambiente misterioso."
    Ánh sáng yếu ớt hầu như không nhìn thấy được, và tôi sẽ nói với bạn rằng nó đang làm cho bầu không khí trở nên huyền bí.
    Sử dụng 'dir-te-ei' (mesóclise) - 'direi a ti', ngôi 'tu' (dir-te-ei). 'Estava a tornar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A ténue esperança de o rever desvanecia-se, mas nunca me esquecerei do seu sorriso."
    Hy vọng mong manh được gặp lại anh ấy đang tan biến, nhưng tôi sẽ không bao giờ quên nụ cười của anh ấy.
    Sử dụng 'desvanecia-se' (mesóclise) - 'desvanecia-se'. Vị trí đại từ 'se' được đặt giữa động từ trong thì Condicional Futuro.
  • "Ténue era a chama que nos aquecia, mas dar-lhe-íamos tudo para a manter viva."
    Ngọn lửa sưởi ấm chúng ta rất yếu ớt, nhưng chúng ta sẽ cho ngọn lửa đó mọi thứ để giữ cho nó sống.
    Sử dụng 'dar-lhe-íamos' (mesóclise) - 'dariamos a ele/ela'. 'Dar-lhe-íamos' với ngôi 'nós' ở thì Condicional Futuro, và đại từ 'lhe' được chèn vào giữa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)