(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opaco
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Vật lý, Quang học

opaco

[ɔˈpaku]
vật thể không trong suốt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "opaco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não deixa passar a luz; que não é transparente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vidro é opaco, não consigo ver através dele."

    "Kính này mờ đục, tôi không thể nhìn xuyên qua được."

  • "A tinta opaca é ideal para bloquear a luz."

    "Loại sơn mờ đục rất lý tưởng để chặn ánh sáng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

turvo(đục ngầu) embaciado(mờ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Phải hợp giống và số với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a pintar a parede do meu quarto de um cinzento opaco. Penso que vai ficar bem."
    Tôi đang sơn bức tường phòng mình màu xám đục. Tôi nghĩ nó sẽ đẹp.
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (estou a pintar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Opaco' được dùng để miêu tả tính chất không trong suốt của màu sơn.
  • "Tu estás a olhar para aquele vidro opaco? Não consegues ver nada através dele, pois não?"
    Bạn đang nhìn vào cái kính mờ kia à? Bạn không thể nhìn thấy gì xuyên qua nó, đúng không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ chia theo ngôi thứ hai số ít ('estás'). 'Opaco' dùng để miêu tả tính chất mờ đục của kính. 'Estar a olhar' diễn tả hành động đang nhìn.
  • "Nós estamos a discutir se o candeeiro deve ser opaco ou transparente. Dá-nos mais luz se for transparente, não achas?"
    Chúng tôi đang thảo luận xem đèn nên mờ đục hay trong suốt. Nó sẽ cho chúng ta nhiều ánh sáng hơn nếu nó trong suốt, bạn không nghĩ vậy sao?
    Sử dụng 'estar a discutir' để diễn tả hành động đang thảo luận. 'Dá-nos' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) và bắt buộc phải có dấu gạch nối. Sử dụng 'nós' (chúng tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)