(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brincalhão
B1
Adjetivo Masculino B1 Giao tiếp, Xã hội

brincalhão

[bɾĩ.kaˈʎɐ̃w̃]
trêu đùa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "brincalhão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem tendência para brincar ou fazer partidas; que gosta de troçar ou gracejar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính chất trêu chọc vui vẻ hoặc trao đổi hài hước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João é muito brincalhão, está sempre a fazer piadas."

    "João rất hay trêu chọc, anh ấy luôn kể chuyện cười."

  • "Ela tem um ar brincalhão, mas é muito séria no trabalho."

    "Cô ấy có vẻ ngoài hay trêu đùa, nhưng rất nghiêm túc trong công việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Khi dùng với danh từ giống cái, chuyển thành 'brincalhona'. Danh từ hóa: O brincalhão (người hay trêu chọc).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) brincalhões
Os rapazes brincalhões estavam sempre a pregar partidas.
(Những cậu bé tinh nghịch luôn bày trò.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) brincalhãozinho
Ele era um brincalhãozinho quando criança.
(Anh ấy là một người hay đùa khi còn bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu serás sempre um rapaz brincalhão e todos os teus amigos gostarão de ti."
    Con sẽ luôn là một chàng trai hay đùa nghịch và tất cả bạn bè của con sẽ yêu quý con.
    Động từ 'ser' được chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'Tu' (serás). Tính từ 'brincalhão' đứng sau danh từ 'rapaz'. Ngôi 'Tu' được sử dụng để thể hiện sự thân mật.
  • "Amanhã, quando o teu cão estiver a correr no jardim, ele será certamente o animal mais brincalhão da vizinhança."
    Ngày mai, khi chú chó của con đang chạy trong vườn, nó chắc chắn sẽ là con vật tinh nghịch nhất khu phố.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a correr' cho khía cạnh tiếp diễn theo chuẩn Bồ Đào Nha (PT-PT). Động từ 'será' chia ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số ít.
  • "O novo aluno será muito brincalhão, mas portar-se-á bem durante a aula do senhor professor."
    Học sinh mới sẽ rất hay đùa nghịch, nhưng em ấy sẽ cư xử tốt trong giờ học của thầy giáo.
    Áp dụng quy tắc đặt đại từ giữa động từ (Mesóclise) đặc trưng của thì Futuro trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu (portar-se-á). Danh xưng 'o senhor professor' được dùng để thể hiện sự trang trọng.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um bom palhaço, tens de estar a ser brincalhão com as crianças."
    Để trở thành một chú hề giỏi, bạn phải đang đùa nghịch với lũ trẻ.
    Sử dụng 'teres de estar a ser' (Infinitivo Pessoal của 'ter de' + 'estar a' + infinitivo) để diễn tả nghĩa 'phải đang'. 'Tens' là chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser' lặp lại do yêu cầu ngữ pháp của mệnh đề.
  • "É importante estares a ser brincalhão, porque isso torna o ambiente mais leve."
    Điều quan trọng là bạn phải đang đùa nghịch, vì điều đó làm cho không khí trở nên thoải mái hơn.
    'Estares a ser' là Infinitivo Pessoal của 'estar a ser'. Việc sử dụng Infinitivo Pessoal ở đây là bắt buộc sau giới từ 'para' và diễn tả một hành động chung chung. 'Estar a ser' diễn tả hành động đang diễn ra mang tính chất liên tục.
  • "Antes de ires para a festa, prometo estar a ser brincalhão com os teus amigos."
    Trước khi bạn đi đến bữa tiệc, tôi hứa sẽ đang đùa nghịch với bạn bè của bạn.
    'Antes de ires' (Infinitivo Pessoal của 'ir' sau 'antes de'). 'Prometo estar a ser' (chia ở ngôi 'eu' - 'tôi', hứa sẽ đang). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ser brincalhão) diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể (trong tương lai, khi bạn đi tiệc).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O João, que é um rapaz brincalhão, está sempre a pregar partidas aos colegas."
    João, một cậu bé hay đùa, luôn bày trò trêu chọc đồng nghiệp.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'João'. Cấu trúc 'estar a pregar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A Maria, cuja irmã é muito brincalhona, herdou o seu sentido de humor."
    Maria, người mà em gái rất hay đùa, đã thừa hưởng khiếu hài hước của cô ấy.
    'Cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, biểu thị em gái thuộc về Maria. 'Brincalhona' là dạng giống cái của 'brincalhão'.
  • "Tu, que és um brincalhão, dá-me uma razão para sorrir hoje."
    Bạn, một người hay đùa, hãy cho tôi một lý do để cười ngày hôm nay đi.
    'Que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'Tu'. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és). 'Dá-me' là enclisis (đại từ đứng sau động từ) và ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)