jovial
/ʒu.viˈal/
vẻ ngoài trẻ trung
Intermediário (B1)
Significado "jovial" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que denota ou inspira jovialidade; que demonstra vivacidade e alegria próprias da juventude.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vẻ ngoài tươi trẻ, khỏe mạnh và trẻ trung.
Exemplos (Ví dụ)
"Apesar da idade, mantém um ar jovial."
"Dù đã có tuổi, anh ấy vẫn giữ được vẻ ngoài trẻ trung."
"Ela tem uma atitude jovial perante a vida."
"Cô ấy có một thái độ trẻ trung đối với cuộc sống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không đổi giống theo người.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | joviais |
Os idosos eram todos muito joviais e divertidos.
(Những người lớn tuổi đều rất vui vẻ và hài hước.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | jovialzinho/jovialzinha |
Ele é um rapaz um pouco jovialzinho, sempre a rir.
(Anh ta là một chàng trai hơi vui vẻ, lúc nào cũng cười.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O Pedro é um rapaz jovial. Ele está a ler um livro na biblioteca."Pedro là một chàng trai vui vẻ. Anh ấy đang đọc một quyển sách ở thư viện.‘O’ là mạo từ xác định, chỉ một người cụ thể (Pedro). ‘Um’ là mạo từ không xác định, chỉ một quyển sách bất kỳ. ‘Estar a ler’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. 'Rapaz' là từ phổ biến để chỉ 'chàng trai'.
-
"És tu uma pessoa jovial? Estou a ver a tua alegria!"Bạn có phải là một người vui vẻ không? Tôi đang thấy sự vui vẻ của bạn!‘Uma’ là mạo từ không xác định, chỉ một người nói chung. Sử dụng 'és' (ngôi 'tu' của động từ 'ser'). ‘A tua’ là mạo từ xác định sở hữu, đi kèm với danh từ 'alegria'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A Maria é uma professora jovial. Ela está sempre a dar um sorriso aos alunos."Maria là một giáo viên vui vẻ. Cô ấy luôn nở một nụ cười với học sinh.‘A’ là mạo từ xác định, chỉ một người cụ thể (Maria). ‘Uma’ là mạo từ không xác định, chỉ một giáo viên nói chung. ‘Estar a dar’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. 'Aos' là sự kết hợp của giới từ 'a' và mạo từ 'os' (chỉ số nhiều).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"A minha avó era sempre muito jovial quando nos visitava, mesmo na velhice."Bà của tôi luôn rất vui vẻ (jovial) khi bà đến thăm chúng tôi, ngay cả khi đã lớn tuổi."Era" là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của động từ "ser", dùng để miêu tả một trạng thái hoặc thói quen kéo dài trong quá khứ.
-
"Lembras-te quando estavas a contar histórias e parecias tão jovial?"Bạn có nhớ khi bạn đang kể chuyện và trông bạn thật vui vẻ (jovial) không?"Estavas a contar" là cấu trúc "estar a + infinitivo" ở thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. "Parecias" là chia thì Quá khứ chưa hoàn thành cho ngôi 'Tu' (bạn) theo chuẩn Châu Âu.
-
"Quando éramos crianças, a nossa professora dava-nos sempre tarefas divertidas e tinha uma atitude muito jovial."Khi chúng tôi còn nhỏ, cô giáo của chúng tôi luôn giao cho chúng tôi những bài tập vui nhộn và có thái độ rất vui vẻ (jovial)."Dava-nos" là động từ "dar" ở thì Quá khứ chưa hoàn thành, kết hợp với đại từ tân ngữ "nos". Đại từ được đặt sau động từ (enclisis) là quy tắc chuẩn ở Bồ Đào Nha khi không có yếu tố nào bắt buộc đặt trước. "Tinha" cũng là thì Quá khứ chưa hoàn thành của động từ "ter".
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu espírito jovial está a contagiar todos à tua volta. Dá-me um abraço!"Tinh thần tươi trẻ của bạn đang lan tỏa đến mọi người xung quanh. Cho tôi một cái ôm!Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') và động từ 'está a contagiar' (đang lan tỏa - Continuous Aspect). 'Dá-me' (cho tôi) tuân theo quy tắc Enclisis.
-
"A vossa casa parece mais jovial desde que colocaram essas plantas. Está a dar-lhe vida!"Ngôi nhà của các bạn trông tươi tắn hơn kể từ khi đặt những cây đó. Nó đang mang lại sức sống cho ngôi nhà!Sử dụng 'vossa' (của các bạn). 'Está a dar-lhe' (đang cho nó) - Continuous Aspect + Enclisis.
-
"O meu cão, apesar de velho, mantém um ar jovial. Está sempre a abanar a cauda!"Con chó của tôi, mặc dù già, vẫn giữ được vẻ tươi tắn. Nó luôn vẫy đuôi!Sử dụng 'meu' (của tôi). 'Está sempre a abanar' (luôn vẫy) - Continuous Aspect. Dịch sát nghĩa là 'đang luôn vẫy'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
