tendência
[tẽˈdẽsiɐ]
thái độ thịnh hành
Intermediário (B1)
Significado "tendência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Inclinação ou propensão para um determinado comportamento, opinião ou moda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thái độ hoặc quan điểm phổ biến, chiếm ưu thế, hoặc thịnh hành ở một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Há uma tendência crescente para as pessoas utilizarem energias renováveis."
"Có một xu hướng ngày càng tăng đối với việc mọi người sử dụng năng lượng tái tạo."
"A tendência atual na moda é o uso de roupas confortáveis e práticas."
"Xu hướng hiện tại trong thời trang là sử dụng quần áo thoải mái và thiết thực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tendências |
As tendências da moda mudam rapidamente.
(Xu hướng thời trang thay đổi nhanh chóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tendenciazinha |
Há uma tendenciazinha para o otimismo no relatório.
(Có một chút xu hướng lạc quan trong báo cáo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu tens tendência para chegar sempre atrasado aos encontros. Estás sempre a pedir desculpa!"Bạn có xu hướng luôn đến muộn các cuộc hẹn. Bạn lúc nào cũng xin lỗi!Sử dụng 'tens' (chia động từ 'ter' ngôi 'tu' thì Presente do Indicativo). 'Estás a pedir' là cấu trúc continuous aspect ('estar a + infinitivo') chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Observo que, atualmente, existe uma tendência crescente para as pessoas estarem a usar cada vez mais energias renováveis."Tôi quan sát thấy rằng, hiện nay, có một xu hướng ngày càng tăng đối với việc mọi người đang sử dụng ngày càng nhiều năng lượng tái tạo.'Existe' (chia động từ 'existir' ngôi 3 số ít) thể hiện sự tồn tại của xu hướng. 'Estarem a usar' sử dụng continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra liên tục.
-
"Ela tem tendências artísticas muito fortes e está a explorar a sua criatividade ao máximo. Dá-lhe muito prazer!"Cô ấy có những xu hướng nghệ thuật rất mạnh mẽ và đang khám phá sự sáng tạo của mình tối đa. Việc đó mang lại cho cô ấy rất nhiều niềm vui!'Tem' (chia động từ 'ter' ngôi 3 số ít) chỉ sự sở hữu xu hướng. 'Está a explorar' là cấu trúc continuous aspect. 'Dá-lhe' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
