travesso
/tɾɐˈveʃu/
tinh nghịch
Intermediário (B1)
Significado "travesso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que gosta de fazer travessuras; brincalhão, astuto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khuynh hướng làm những điều nghịch ngợm, tinh quái một chút để cho vui; tinh nghịch.
Exemplos (Ví dụ)
"O João é um rapaz travesso; está sempre a pregar partidas aos colegas."
"João là một cậu bé tinh nghịch; cậu ấy luôn giở trò với các bạn."
"A Maria é uma menina travessa que adora brincar no jardim e sujar-se toda."
"Maria là một cô bé tinh nghịch, thích chơi trong vườn và làm bẩn người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo masculino. Feminino: travessa. Plural: travessos/travessas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | travessos |
Os miúdos eram travessos e faziam muitas tropelias.
(Những đứa trẻ nghịch ngợm và bày ra nhiều trò hề.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | travessinho |
Ele é um rapaz travessinho, mas muito querido.
(Cậu ấy là một chàng trai nghịch ngợm, nhưng rất đáng yêu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
