(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fraude
B2
Noun Feminino B2 Pháp luật, Tài chính

fraude

/ˈfɾawd(ɨ)/
sự gian lận
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fraude" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de enganar ou ludibriar; engano, burla.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự gian lận, sự lừa đảo; tính chất gian lận; hành động gian lận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa foi acusada de fraude fiscal."

    "Công ty bị cáo buộc gian lận thuế."

  • "Ele cometeu uma fraude ao falsificar a assinatura."

    "Anh ta đã phạm tội gian lận khi làm giả chữ ký."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fraudes
As fraudes financeiras são um problema sério.
(Gian lận tài chính là một vấn đề nghiêm trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fraudezinha
Foi só uma fraudezinha, mas ainda é errado.
(Đó chỉ là một gian lận nhỏ, nhưng vẫn là sai.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)