(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caber
B1
Verbo B1 Giao tiếp hàng ngày

caber

[kɐˈβeɾ]
hợp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "caber" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ser suficiente; adequar-se a um espaço; ser apropriado ou conveniente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hợp, phù hợp, vừa vặn, thích hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este vestido tem de caber na mala."

    "Cái váy này phải vừa trong vali."

  • "A tua opinião não cabe aqui."

    "Ý kiến của bạn không phù hợp ở đây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

adequar-se(thích hợp) encaixar(vừa vặn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ bất quy tắc. Lưu ý vị trí đại từ (clitics): Dá-me, dar-te, dar-lhe, dar-nos, dar-vos, dar-lhes. Estou a fazer...

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu caibo
Eu caibo nesta cadeira, mas é um pouco apertada.
(Tôi vừa chiếc ghế này, nhưng hơi chật.)
Tu cabes
Ele/Você cabe
Nós cabemos
Eles/Vocês cabem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu coube
Ontem, coube tudo na mala.
(Hôm qua, mọi thứ vừa trong vali.)
Tu coubeste
Ele/Você coube
Nós coubemos
Eles/Vocês couberam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu cabia
Antes, cabia toda a família no carro.
(Trước đây, cả gia đình đều vừa trong xe.)
Tu cabias
Ele/Você cabia
Nós cabíamos
Eles/Vocês cabiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Não estou a ver onde é que as tuas malas cabem no carro. Está mesmo cheio!"
    Tôi không thấy chỗ nào để hành lý của bạn vừa trong xe cả. Nó thực sự rất đầy!
    Sử dụng 'estar a ver' cho hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). Động từ 'caber' ở ngôi thứ 3 số nhiều (as tuas malas). Lưu ý vị trí của 'é que' trong câu hỏi.
  • "Estás a ver se os ingredientes cabem todos na tigela antes de começares a misturar, sim?"
    Bạn đang xem xem tất cả các nguyên liệu có vừa trong cái bát trước khi bắt đầu trộn không, phải không?
    Sử dụng 'estar a ver' cho hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). 'Estás' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'tu'. Động từ 'caber' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (os ingredientes).
  • "O chefe está a verificar se os novos funcionários cabem na equipa sem criar conflitos."
    Người quản lý đang kiểm tra xem những nhân viên mới có phù hợp với đội mà không gây ra xung đột không.
    Sử dụng 'estar a verificar' cho hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). Động từ 'caber' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (os novos funcionários). 'O chefe' (người quản lý) là chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)