(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conveniente
B1
adjetivo B1 Đời sống hàng ngày

conveniente

/kõ.viˈnjẽ.tɨ/
tiện lợi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conveniente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é adequado ou apropriado às necessidades, atividades ou planos de alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuận tiện, tiện lợi, phù hợp với nhu cầu, hoạt động và kế hoạch của một người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este horário é muito conveniente para mim. Estou a conseguir organizar tudo."

    "Thời gian biểu này rất thuận tiện cho tôi. Tôi đang có thể sắp xếp mọi thứ."

  • "É conveniente levares um casaco, porque pode arrefecer mais tarde."

    "Bạn nên mang theo áo khoác, vì trời có thể lạnh hơn sau đó."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không đổi giống theo danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular conveniente
A solução é conveniente para todos.
(Giải pháp này thuận tiện cho tất cả mọi người.)
Masculine Plural convenientes
Os horários são convenientes para mim.
(Thời gian biểu thuận tiện cho tôi.)
Feminine Plural convenientes
As datas são convenientes para a reunião.
(Các ngày thuận tiện cho cuộc họp.)
Superlative (Tuyệt đối) convenientíssimo
Este método é convenientíssimo para resolver o problema.
(Phương pháp này cực kỳ thuận tiện để giải quyết vấn đề.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)