suficiente
/su.fiˈsjɐ̃.tɨ/
đủ nguồn lực
Intermediário (B1)
Significado "suficiente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que basta para satisfazer uma necessidade ou um propósito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Os recursos são suficientes para completar o projeto."
"Các nguồn lực là đủ để hoàn thành dự án."
"Não estou a falar Português suficiente bem."
"Tôi không nói tiếng Bồ Đào Nha đủ tốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
