(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apropriado
B1
Adjetivo, Masculino B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

apropriado

/ɐ.pɾɔ.ˈpɾi.ɐ.du/
các biện pháp thích hợp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apropriado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é adequado ou conveniente para uma determinada situação ou propósito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thích hợp, phù hợp, đúng đắn trong hoàn cảnh cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este vestido é apropriado para a ocasião."

    "Chiếc váy này phù hợp cho dịp này."

  • "É importante tomar medidas apropriadas para resolver o problema."

    "Điều quan trọng là thực hiện các biện pháp thích hợp để giải quyết vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

inadequado(không thích hợp) impróprio(không phù hợp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) apropriados
Os sapatos são apropriados para a ocasião.
(Những đôi giày này phù hợp cho dịp này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) apropriadinho
Este casaco é apropriadinho para o tempo frio.
(Cái áo khoác này khá phù hợp cho thời tiết lạnh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Este livro é apropriado para crianças desta idade. Ele está a ensiná-las sobre a importância da amizade."
    Cuốn sách này phù hợp cho trẻ em ở độ tuổi này. Nó đang dạy chúng về tầm quan trọng của tình bạn.
    Livro (sách) là danh từ giống đực, số ít. 'Apropriado' bổ nghĩa cho 'livro' nên cũng ở giống đực, số ít. 'Estar a ensinar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra.
  • "As roupas apropriadas para o inverno rigoroso são essenciais para manteres-te quente e confortável. Dá-te o casaco que é mais apropriado para ti."
    Quần áo phù hợp cho mùa đông khắc nghiệt là điều cần thiết để giữ ấm và thoải mái cho bạn. Hãy mặc chiếc áo khoác phù hợp nhất với bạn.
    'Roupas' (quần áo) là danh từ giống cái, số nhiều. 'Apropriadas' bổ nghĩa cho 'roupas' nên cũng ở giống cái, số nhiều. 'Dá-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' ('manteres-te').
  • "Estes sapatos não são apropriados para uma caminhada na montanha. Precisas de uns sapatos mais resistentes e que te deem mais apoio. Estás a ver que estes sapatos são mais apropriados para o dia a dia?"
    Đôi giày này không phù hợp cho một chuyến đi bộ đường dài trên núi. Bạn cần một đôi giày chắc chắn hơn và hỗ trợ bạn nhiều hơn. Bạn có thấy là đôi giày này phù hợp hơn cho việc đi hàng ngày không?
    'Sapatos' (giày) là danh từ giống đực, số nhiều. 'Apropriados' bổ nghĩa cho 'sapatos' nên cũng ở giống đực, số nhiều. 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect chia ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)