cair no sono
[ˈkajɾ nu ˈsonu]
ngủ thiếp đi
Intermediário (B1)
Significado "cair no sono" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Adormecer gradualmente, entrar num estado de sono leve.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Từ từ chìm vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi một cách nhẹ nhàng.
Exemplos (Ví dụ)
"Depois do jantar, ele caiu no sono no sofá."
"Sau bữa tối, anh ấy ngủ thiếp đi trên диван."
"Estava tão cansada que caí no sono assim que me deitei na cama."
"Tôi mệt đến nỗi vừa nằm xuống giường đã ngủ thiếp đi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Cụm động từ, không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
Literal meaning: 'to fall into sleep'. Figurative meaning/Usage: 'to fall asleep', 'to doze off'. It signifies the act of starting to sleep, often unintentionally or quickly.
Depois de um dia longo de trabalho, ele caiu no sono assim que tocou na cama.
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy ngủ thiếp đi ngay khi vừa chạm vào giường.
Formality
Informal
This expression is commonly used in everyday conversations.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Example 1
Eu estava a ver um filme e caí no sono a meio.
Tôi đang xem phim thì ngủ gật lúc giữa chừng.
Example 2
O bebé caiu no sono no carro.
Đứa bé ngủ thiếp đi trên xe.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
