(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sofrimento
B2
Masculino B2 Tâm lý học, Y học

sofrimento

/su.fɾiˈmẽ.tu/
đau khổ tinh thần
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sofrimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de angústia ou dor mental.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái đau khổ tinh thần do lo lắng, buồn rầu hoặc đau đớn gây ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O sofrimento causado pela perda foi imenso."

    "Nỗi đau gây ra bởi sự mất mát là vô cùng lớn."

  • "Estou a tentar aliviar o seu sofrimento."

    "Tôi đang cố gắng xoa dịu nỗi đau của anh ấy/cô ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sofrimentos
Os sofrimentos da guerra foram terríveis.
(Những đau khổ của chiến tranh thật khủng khiếp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sofrimentozinho
Senti um sofrimentozinho quando me despedi.
(Tôi cảm thấy một chút đau khổ khi nói lời tạm biệt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)