(Vị trí top_banner)
Hình minh họa catástrofe
B2
Nome Feminino B2 Đời sống hàng ngày, Tin tức, Xã hội

catástrofe

[kɐˈtaʃtɾufɨ]
thảm họa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "catástrofe" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um evento súbito que causa grandes danos ou sofrimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiện bất ngờ, chẳng hạn như tai nạn hoặc thảm họa tự nhiên, gây ra thiệt hại lớn hoặc mất mát về người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A catástrofe natural devastou a região costeira."

    "Thảm họa tự nhiên đã tàn phá khu vực ven biển."

  • "O acidente de comboio foi uma catástrofe para a pequena comunidade."

    "Vụ tai nạn tàu hỏa là một thảm họa đối với cộng đồng nhỏ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) catástrofes
As catástrofes naturais podem ter um impacto devastador nas comunidades.
(Các thảm họa tự nhiên có thể gây ra tác động tàn khốc đến cộng đồng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) catastrofezinha
Foi só uma catastrofezinha, não te preocupes.
(Chỉ là một thảm họa nhỏ thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta crise climática é a catástrofe mais devastadora que eu estou a presenciar na minha vida."
    Cuộc khủng hoảng khí hậu này là thảm họa tàn khốc nhất mà tôi đang chứng kiến trong đời.
    Cấu trúc 'estar a presenciar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Mais devastadora' là so sánh nhất (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'devastador'.
  • "As inundações foram uma catástrofe tão grande quanto o terramoto, mas felizmente, menos mortais."
    Các trận lũ lụt là một thảm họa lớn ngang với trận động đất, nhưng may mắn thay, ít gây chết người hơn.
    Cấu trúc 'tão grande quanto' thể hiện so sánh ngang bằng (comparativo de igualdade). 'Menos mortais' là so sánh hơn (comparativo de inferioridade).
  • "Aquela explosão foi uma catástrofe maior do que pensávamos, e agora estamos a tentar minimizar os danos."
    Vụ nổ đó là một thảm họa lớn hơn chúng ta nghĩ, và bây giờ chúng ta đang cố gắng giảm thiểu thiệt hại.
    'Maior do que' thể hiện so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
  • "Todos os anos, o planeta enfrenta catástrofes naturais, e tu estás a ignorar os sinais."
    Hàng năm, hành tinh phải đối mặt với những thảm họa thiên nhiên, và bạn đang phớt lờ những dấu hiệu.
    Sử dụng 'estar a ignorar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Catástrofes' ở dạng số nhiều.
  • "Quando uma catástrofe ocorre, a ajuda humanitária mostra-se essencial, mas o governo está a demorar a agir."
    Khi một thảm họa xảy ra, viện trợ nhân đạo trở nên thiết yếu, nhưng chính phủ đang chậm trễ hành động.
    'Está a demorar' thể hiện sự kéo dài của hành động. 'Mostra-se' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) - enclisis.
  • "Uma catástrofe económica assola o país, e tu dás por ti a pensar no futuro com incerteza."
    Một thảm họa kinh tế tàn phá đất nước, và bạn thấy mình đang nghĩ về tương lai với sự bất định.
    'Dás por ti a pensar' (tu dás) là một cách diễn đạt thường dùng để nói về việc bạn nhận ra mình đang làm gì đó. 'Estar a pensar' sẽ là một cách diễn đạt tương đương, nhưng câu này dùng 'dar-se por' để nhấn mạnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)