(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cálculo aproximado
B1
Substantivo Masculino B1 Toán học, Kinh tế, Khoa học

cálculo aproximado

ˈkaɫkulʊ‿ɐpɾusimˈadu
tính toán sơ bộ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cálculo aproximado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um cálculo rápido ou estimativa que não é exata ou precisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phép tính gần đúng hoặc không chính xác, thường được thực hiện nhanh chóng và không có số liệu chính xác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Fiz um cálculo aproximado dos custos antes de tomar uma decisão."

    "Tôi đã tính toán sơ bộ chi phí trước khi đưa ra quyết định."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

estimativa(ước tính) avaliação grosseira(đánh giá sơ bộ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cálculos aproximados
Os cálculos aproximados indicam que o projeto será viável.
(Các tính toán gần đúng chỉ ra rằng dự án sẽ khả thi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cálculozinho aproximado
Fiz um cálculozinho aproximado para ter uma ideia.
(Tôi đã thực hiện một phép tính gần đúng nhỏ để có được ý tưởng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este é o cálculo aproximado mais fácil que alguma vez vi. Tu consegues fazê-lo num instante!"
    Đây là phép tính xấp xỉ dễ nhất mà tôi từng thấy. Bạn có thể làm nó trong chốc lát!
    Câu sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (mais fácil). 'Tu consegues' thể hiện cách chia động từ ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc 'estar a' không được sử dụng ở đây vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Os cálculos aproximados que estiveste a fazer são menos precisos do que os meus. Dá-me os teus resultados para comparar."
    Những phép tính xấp xỉ mà bạn đã làm ít chính xác hơn của tôi. Đưa cho tôi kết quả của bạn để so sánh.
    Câu sử dụng cấp so sánh hơn (menos precisos do que). 'Estiveste a fazer' là dạng quá khứ của 'estar a fazer', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) ở đầu câu (enclisis), tuân thủ quy tắc PT-PT.
  • "O cálculo aproximado é tão útil como uma régua quando não tens uma calculadora à mão. Tu deves praticar mais!"
    Phép tính xấp xỉ hữu ích như một cái thước kẻ khi bạn không có máy tính cầm tay. Bạn nên luyện tập nhiều hơn!
    Câu sử dụng cấp so sánh bằng (tão útil como). 'Tu deves' thể hiện cách chia động từ ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a' không được sử dụng ở đây vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, farei um cálculo aproximado dos custos da viagem, mas não te prometo que seja exato."
    Ngày mai, tao sẽ ước tính sơ bộ chi phí chuyến đi, nhưng tao không hứa nó sẽ chính xác đâu.
    Sử dụng 'farei' (Futuro do Indicativo của 'fazer' ở ngôi 'eu'). Vì đây là văn phong thân mật, dùng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu').
  • "Quando tiveres todos os dados, farás um cálculo aproximado para saberes se o projeto é viável."
    Khi mày có tất cả dữ liệu, mày sẽ ước tính sơ bộ để biết dự án có khả thi không.
    Sử dụng 'farás' (Futuro do Indicativo của 'fazer' ở ngôi 'tu'). 'Quando tiveres' (Khi mày có) là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
  • "No próximo mês, estaremos a efetuar cálculos aproximados para determinar o orçamento necessário para a renovação do edifício."
    Vào tháng tới, chúng ta sẽ đang tiến hành ước tính sơ bộ để xác định ngân sách cần thiết cho việc cải tạo tòa nhà.
    Sử dụng 'estaremos a efetuar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra trong tương lai). 'Cálculos aproximados' ở dạng số nhiều.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a fazer um cálculo aproximado para o orçamento deste mês?"
    Bạn đang làm một tính toán gần đúng cho ngân sách tháng này phải không?
    Đây là câu hỏi dùng ngôi 'Tu' (bạn thân mật). Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu' (estás). Cấu trúc 'estar a fazer' (đang làm) là chuẩn Châu Âu, thay vì 'fazendo' của Brazil. 'Um cálculo aproximado' là danh từ giống đực số ít ('cálculo' giống đực, 'aproximado' tính từ giống đực số ít) đi kèm mạo từ không xác định 'um'.
  • "Para projetos grandes, é crucial que nos apresentes sempre cálculos aproximados."
    Đối với các dự án lớn, điều quan trọng là bạn phải luôn trình bày cho chúng tôi các tính toán gần đúng.
    Câu này dùng cấu trúc cầu khiến 'é crucial que' và chia động từ theo ngôi 'Tu' (apresentes). Đại từ 'nos' (cho chúng tôi) được đặt trước động từ (proclisis) vì có 'que' làm yếu tố hấp dẫn. 'Cálculos aproximados' là danh từ giống đực số nhiều ('cálculos' giống đực số nhiều, 'aproximados' tính từ giống đực số nhiều), thể hiện sự phù hợp về giống và số.
  • "Antes de te comprometeres com valores exatos, faz-me sempre um cálculo aproximado, por favor."
    Trước khi bạn cam kết với những con số chính xác, làm ơn luôn đưa cho tôi một tính toán gần đúng.
    Cấu trúc 'te comprometeres' chia động từ phản thân cho ngôi 'Tu' trong câu phụ thuộc. 'Faz-me' là dạng mệnh lệnh của động từ 'fazer' cho ngôi 'Tu', với đại từ 'me' (cho tôi) được đặt sau động từ (enclisis) là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố hấp dẫn phía trước. 'Um cálculo aproximado' là danh từ giống đực số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)