estimativa
[ɨʃ.ti.mɐˈti.vɐ]
con số ước tính
Intermediário (B1)
Significado "estimativa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cálculo aproximado; avaliação grosseira.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ước tính xấp xỉ, không chính xác; một con số ước chừng.
Exemplos (Ví dụ)
"A estimativa dos custos da obra é bastante elevada."
"Con số ước tính chi phí xây dựng là khá cao."
"Fiz uma estimativa rápida do tempo que levaria a concluir o projeto."
"Tôi đã ước tính nhanh thời gian cần thiết để hoàn thành dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | estimativas |
As estimativas para o crescimento económico foram revistas em baixa.
(Các ước tính cho tăng trưởng kinh tế đã được điều chỉnh giảm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | estimativazinha |
Foi apenas uma estimativazinha, nada de muito preciso.
(Đó chỉ là một ước tính nhỏ, không có gì quá chính xác.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As estimativas iniciais para a construção da ponte estavam a ser revistas devido ao aumento dos custos dos materiais."Những ước tính ban đầu cho việc xây dựng cây cầu đang được xem xét lại do chi phí vật liệu tăng lên.Câu này sử dụng 'estimativas' ở dạng số nhiều (plural, feminine). 'Estavam a ser revistas' là dạng continuous aspect (estar + a + infinitive) ở thì quá khứ, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"A estimativa que tu me deste para o arranjo do carro era muito alta. Podes dar-me uma estimativa mais realista, por favor?"Ước tính mà bạn đưa cho tôi để sửa xe quá cao. Bạn có thể cho tôi một ước tính thực tế hơn được không?Câu này sử dụng 'estimativa' ở dạng số ít (singular, feminine). Lưu ý cách sử dụng ngôi 'tu' và vị trí đại từ 'me' trong 'dar-me'. 'Deste' là dạng chia của động từ 'dar' ở ngôi 'tu' thì quá khứ.
-
"As estimativas de vendas para o próximo trimestre são cruciais para o planeamento financeiro da empresa e estão a ser preparadas com muito cuidado."Những ước tính doanh số cho quý tới là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính của công ty và đang được chuẩn bị rất cẩn thận.Câu này sử dụng 'estimativas' ở dạng số nhiều (plural, feminine). 'Estão a ser preparadas' là dạng continuous aspect (estar + a + infinitive) ở thì hiện tại, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
