(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caloiro
A2
Nome Masculino A2 Giáo dục

caloiro

[kɐˈlojɾu]
sinh viên năm nhất
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "caloiro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estudante do primeiro ano de uma instituição de ensino superior ou secundário.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sinh viên năm nhất, học sinh năm đầu (của một trường đại học, cao đẳng hoặc trung học phổ thông).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João é caloiro na faculdade de direito e está a gostar muito."

    "João là sinh viên năm nhất khoa luật và đang rất thích nó."

  • "Os caloiros da universidade foram recebidos com uma festa de boas-vindas."

    "Các sinh viên năm nhất của trường đại học đã được chào đón bằng một bữa tiệc chào mừng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aluno do primeiro ano(sinh viên năm đầu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: caloiros

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) caloiros
Os caloiros foram recebidos com entusiasmo pelos veteranos.
(Các sinh viên năm nhất được các sinh viên năm trên chào đón nồng nhiệt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) caloirinho
Ele é um caloirinho muito aplicado.
(Cậu ấy là một sinh viên năm nhất rất chăm chỉ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Na cantina, vi um caloiro que parecia completamente perdido."
    Ở căng tin, tớ đã thấy một bạn sinh viên năm nhất trông có vẻ hoàn toàn lạc lõng.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đây là lần đầu tiên 'caloiro' (sinh viên năm nhất) được nhắc đến, chỉ một người bất kỳ chưa xác định trong nhóm đó.
  • "Lembras-te daquele rapaz de ontem? O caloiro está agora a falar com o professor."
    Cậu còn nhớ cậu bạn hôm qua không? Bạn sinh viên năm nhất đó bây giờ đang nói chuyện với giáo sư.
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' vì 'caloiro' này đã được xác định từ trước (người đã được nhắc đến hôm qua). Cấu trúc 'está a falar' (estar a + nguyên thể) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Os caloiros deste ano são muito participativos, mas há sempre uns caloiros mais tímidos."
    Các bạn sinh viên năm nhất năm nay rất năng nổ, nhưng lúc nào cũng có một vài bạn nhút nhát hơn.
    Ví dụ này cho thấy sự đối lập: 'Os caloiros' (mạo từ xác định số nhiều) chỉ toàn bộ nhóm sinh viên năm nhất của năm nay (một nhóm cụ thể). 'Uns caloiros' (mạo từ không xác định số nhiều) được dùng để chỉ 'một vài' người không xác định trong nhóm lớn đó.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para os caloiros estarem a participar nas atividades de integração, para se sentirem mais acolhidos."
    Điều quan trọng là các tân sinh viên tham gia vào các hoạt động hòa nhập để cảm thấy được chào đón hơn.
    Sử dụng 'estarem a participar' (Infinitivo Pessoal + estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc nên diễn ra. 'Para estarem' là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'eles/elas'.
  • "Antes de seres um veterano, tens de ser caloiro. Lembra-te de que deves respeitar os mais velhos."
    Trước khi trở thành sinh viên năm trên, bạn phải là tân sinh viên. Hãy nhớ rằng bạn nên tôn trọng những người lớn tuổi hơn.
    'Seres' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' chia cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'Antes de seres...' diễn tả điều kiện tiên quyết. 'Tens de ser' thể hiện sự cần thiết.
  • "Disseram-me que, apesar de serem caloiros, já estão a organizar uma festa de boas-vindas para os novos alunos."
    Họ nói với tôi rằng, mặc dù là tân sinh viên, họ đã đang tổ chức một bữa tiệc chào mừng cho các học sinh mới.
    'Serem' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' chia cho ngôi 'eles/elas', được dùng sau giới từ 'apesar de'. 'Estão a organizar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)