secundário
/sɨ.kũˈda.ɾju/
phụ
Intermediário (B1)
Significado "secundário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é principal; que depende ou resulta de outro; acessório.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xảy ra hoặc tồn tại liên quan đến một cái gì đó quan trọng hơn; không thiết yếu, phụ thuộc, thứ yếu
Exemplos (Ví dụ)
"O efeito secundário da medicação deixou-me um pouco tonto."
"Tác dụng phụ của thuốc khiến tôi hơi chóng mặt."
"A sua opinião é secundária neste momento. Precisamos de focar no essencial."
"Ý kiến của bạn là thứ yếu vào lúc này. Chúng ta cần tập trung vào những điều thiết yếu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo masculino. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | secundários |
Os efeitos secundários da medicação podem ser problemáticos.
(Các tác dụng phụ của thuốc có thể gây ra vấn đề.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | secundáriozinho |
É um problema secundáriozinho, não te preocupes muito.
(Đó chỉ là một vấn đề nhỏ nhặt, đừng lo lắng quá.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O ensino secundário é uma fase crucial na tua formação académica, e o apoio dos professores está a ser fundamental para o teu sucesso."Giáo dục trung học là một giai đoạn quan trọng trong quá trình đào tạo học thuật của con, và sự hỗ trợ của giáo viên đang rất quan trọng cho thành công của con.Sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực số ít) trước 'ensino' vì đề cập đến một giai đoạn giáo dục cụ thể. 'Tua' (của con) thể hiện sự thân mật (ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a ser' + infinitivo ('fundamental') diễn tả một quá trình đang diễn ra.
-
"Uma questão secundária surgiu durante a reunião, mas o presidente está a tentar focar-se nos assuntos principais."Một vấn đề thứ yếu đã nảy sinh trong cuộc họp, nhưng chủ tịch đang cố gắng tập trung vào những vấn đề chính.Sử dụng 'uma' (mạo từ không xác định giống cái số ít) trước 'questão' vì đây là một vấn đề không xác định, một trong nhiều vấn đề có thể. 'Está a tentar' là cấu trúc 'estar a' + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra ('cố gắng').
-
"Dá-me um documento secundário para eu analisar. O documento principal já o estou a ler."Hãy đưa cho tôi một tài liệu thứ yếu để tôi phân tích. Tôi đang đọc tài liệu chính rồi.Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) vì chỉ một tài liệu nào đó, không cụ thể. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (enclise), bắt buộc ở đầu câu. 'Já o estou a ler' - vị trí đại từ tân ngữ 'o' (nó) tuân thủ quy tắc đặt trước động từ 'estou' (proclise) khi có trạng từ 'já'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O impacto secundário deste projeto está a beneficiar-te enormemente, não achas, Rui?"Tác động thứ yếu của dự án này đang mang lại lợi ích rất lớn cho cậu, cậu không thấy vậy sao, Rui?Sử dụng 'Tu' (Rui) cho thân mật. 'Está a beneficiar-te' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Beneficiar-te' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ).
-
"Sei que o problema secundário te está a preocupar, mas tens de te focar no principal, Inês."Tôi biết rằng vấn đề thứ yếu đang làm cậu lo lắng, nhưng cậu phải tập trung vào cái chính, Inês.Sử dụng 'Tu' (Inês) cho thân mật. 'Está a preocupar-te' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Te' đặt trước 'está' vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Sei que'.
-
"Senhor Silva, as consequências secundárias da sua decisão estão a afetar a empresa. Acreditamos que pode reverter a situação."Thưa ông Silva, những hậu quả thứ yếu từ quyết định của ông đang ảnh hưởng đến công ty. Chúng tôi tin rằng ông có thể đảo ngược tình hình.Sử dụng 'Senhor Silva' thể hiện sự trang trọng. 'Estão a afetar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) và chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (as consequências).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
