ensino
[ẽˈsino]
sự giảng dạy
Básico (A2)
Significado "ensino" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou profissão de ensinar; instrução.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoạt động, thực hành hoặc nghề nghiệp của một giáo viên; sự giảng dạy.
Exemplos (Ví dụ)
"O ensino é uma profissão nobre."
"Sự giảng dạy là một nghề cao quý."
"Estou a gostar muito do teu ensino."
"Tôi rất thích cách giảng dạy của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ensinamentos |
Os ensinamentos daquele professor foram muito importantes para mim.
(Những bài học của giáo viên đó rất quan trọng đối với tôi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ensinico |
Este ensinico é suficiente para começar.
(Sự dạy dỗ nhỏ này là đủ để bắt đầu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
