camarada
/kɐ.mɐˈɾa.ðɐ/
đồng chí
Intermediário (B1)
Significado "camarada" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que acompanha ou partilha actividades com outra; membro de uma organização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người bạn đồng hành chia sẻ các hoạt động hoặc là một thành viên của một tổ chức.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um camarada de trabalho."
"Anh ấy là một đồng chí trong công việc."
"Somos camaradas na luta pela justiça."
"Chúng tôi là những đồng chí trong cuộc đấu tranh cho công lý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Número plural: camaradas.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | camaradas |
Os camaradas reuniram-se para discutir as suas ideias.
(Các đồng chí đã tập trung để thảo luận về ý tưởng của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | camaradinha |
Ele é um camaradinha muito simpático.
(Anh ấy là một người bạn nhỏ rất thân thiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental para tu continuares a ser um bom camarada."Điều cơ bản là bạn phải tiếp tục là một người đồng chí tốt.Giải thích: 'continuares' là Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'continuar' (tiếp tục), được chia theo ngôi 'tu' (bạn). Cấu trúc 'para tu + Infinitivo Pessoal' thường dùng để chỉ mục đích hoặc sự cần thiết cho ngôi thứ hai số ít.
-
"Apesar de serem camaradas, eles nem sempre estão a concordar."Mặc dù là đồng chí, họ không phải lúc nào cũng đồng tình.Giải thích: 'serem' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' (là), chia theo ngôi 'eles' (họ). Cấu trúc 'Apesar de + Infinitivo Pessoal' diễn tả sự nhượng bộ. 'Estão a concordar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thường xuyên xảy ra.
-
"Pede-lhes para esperarem pelos outros camaradas na paragem do autocarro."Hãy bảo họ đợi những người đồng chí khác ở trạm xe buýt.Giải thích: 'Pede-lhes' là động từ 'pedir' (yêu cầu) ở ngôi 'tu' (mệnh lệnh), kết hợp với đại từ 'lhes' (họ) theo quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu câu) chuẩn Bồ Đào Nha. 'Esperarem' là Infinitivo Pessoal của động từ 'esperar' (đợi), chia theo ngôi 'eles/elas' (họ). 'Autocarro' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha cho 'xe buýt'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
