companheiro
/kõ.paˈɲɐj.ɾu/
bạn đồng hành
Básico (A2)
Significado "companheiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa ou animal que passa muito tempo com outra pessoa ou que viaja com ela.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc động vật mà người ta dành nhiều thời gian cùng hoặc cùng đi du lịch.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu cão é o meu melhor companheiro. Estou sempre a passear com ele."
"Con chó của tôi là người bạn đồng hành tốt nhất của tôi. Tôi luôn đi dạo với nó."
"Ela e o marido são companheiros de viagem há muitos anos. Estão sempre a explorar novos países juntos."
"Cô ấy và chồng đã là bạn đồng hành trong nhiều năm. Họ luôn cùng nhau khám phá những đất nước mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: companheiros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | companheiros |
Os meus companheiros de equipa são muito talentosos.
(Các đồng đội của tôi rất tài năng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | companheirinho |
Ele é um companheirinho muito simpático.
(Cậu ấy là một người bạn nhỏ rất dễ mến.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João é mais divertido como companheiro de viagem do que o Pedro. Ele está sempre a contar anedotas engraçadas!"João là một người bạn đồng hành vui vẻ hơn Pedro trong các chuyến đi. Anh ấy luôn kể những câu chuyện hài hước!Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn 'mais...do que' (hơn...so với) để so sánh mức độ 'divertido' (vui vẻ) của João so với Pedro khi làm bạn đồng hành (companheiro) trong các chuyến đi. 'Estar a contar' là continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Tu és o companheiro mais leal que eu poderia desejar. Estiveste sempre a apoiar-me, mesmo nos momentos mais difíceis."Bạn là người bạn đồng hành trung thành nhất mà tôi có thể mong muốn. Bạn luôn ủng hộ tôi, ngay cả trong những khoảnh khắc khó khăn nhất.Câu này sử dụng cấu trúc so sánh tuyệt đối 'o mais leal' (trung thành nhất). Lưu ý cách chia động từ 'és' (thì/là) cho ngôi 'tu'. 'Estiveste a apoiar-me' là continuous aspect ở thì quá khứ, 'apoiar-me' (ủng hộ tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis.
-
"Estes cães são bons companheiros, mas os gatos são ainda melhores! Estão sempre a ronronar e a fazer-te companhia."Những con chó này là những người bạn đồng hành tốt, nhưng mèo thậm chí còn tốt hơn! Chúng luôn rên gừ gừ và bầu bạn với bạn.Câu này sử dụng so sánh hơn (melhores - tốt hơn) để so sánh chó và mèo. 'Estão sempre a ronronar e a fazer-te companhia' sử dụng continuous aspect với vị trí đại từ 'te' sau động từ (Enclisis) vì nó không bắt đầu câu. 'Fazer-te companhia' (bầu bạn với bạn) là một cụm từ phổ biến.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"O cão do meu vizinho era um companheiro fiel, sempre à espera à porta."Con chó của hàng xóm tôi là một người bạn đồng hành trung thành, luôn đợi ở cửa.Ở đây, 'era' là dạng chia của động từ 'ser' (to be) ở thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành), dùng để diễn tả một thói quen hoặc tình trạng kéo dài trong quá khứ. 'Companheiro' được dùng ở dạng số ít.
-
"Tu dizias que o teu companheiro de viagem estava a escrever um diário enquanto esperavas pelo comboio?"Bạn đang nói rằng người bạn đồng hành của bạn đang viết nhật ký trong khi bạn đang đợi tàu hỏa phải không?Câu này sử dụng ngôi 'Tu' ('Tu dizias' và 'esperavas' đều là dạng chia của thì Pretérito Imperfeito) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estava a escrever') để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, hoàn toàn tuân thủ chuẩn Châu Âu. 'Comboio' là từ chuẩn PT-PT cho 'tàu hỏa'.
-
"Eles eram companheiros de aventuras e divertiam-se imenso quando estavam a explorar novos trilhos."Họ là những người bạn đồng hành trong các cuộc phiêu lưu và đã có rất nhiều niềm vui khi họ đang khám phá những con đường mòn mới.'Eles eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') diễn tả một tình trạng kéo dài. 'Divertiam-se' là dạng chia ở thì Pretérito Imperfeito của động từ phản thân 'divertir-se' (to have fun), với đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. 'Estavam a explorar' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
