(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manto
A2
noun Masculino A2 Trang phục, Lịch sử, Tôn giáo

manto

[ˈmɐ̃.tu]
áo choàng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "manto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Peça de vestuário ampla e comprida, geralmente sem mangas, usada sobre a roupa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại áo choàng dài, rộng, mặc bên ngoài quần áo thông thường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A rainha usava um manto bordado a ouro."

    "Nữ hoàng mặc một chiếc áo choàng thêu vàng."

  • "O cavaleiro vestiu o seu manto antes de sair para a batalha."

    "Hiệp sĩ mặc áo choàng trước khi ra trận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mantos
Os mantos cobriam as estátuas.
(Những chiếc áo choàng che phủ các bức tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mantinho
Ele usava um mantinho para se proteger do frio.
(Ele usava um mantinho para se proteger do frio.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O teu manto de veludo é mais pesado do que o meu."
    Chiếc áo choàng nhung của bạn nặng hơn của tôi.
    Ngữ pháp: So sánh hơn (Comparativo de Superioridade) được thành lập bằng cấu trúc 'mais + adjetivo + do que'. Ví dụ này sử dụng đại từ sở hữu 'teu' tương ứng với ngôi 'tu' thân mật.
  • "De todos os mantos que a rainha possui, este é o mais antigo."
    Trong tất cả những chiếc áo choàng mà nữ hoàng sở hữu, đây là chiếc cổ nhất.
    Ngữ pháp: So sánh nhất tương đối (Superlativo Relativo de Superioridade) được thành lập bằng cấu trúc 'o/a mais + adjetivo + de/dentre'. Cấu trúc này dùng để chỉ một đối tượng có đặc tính nổi bật nhất trong một nhóm.
  • "O manto do cavaleiro era longuíssimo, arrastava-se pelo chão."
    Chiếc áo choàng của người hiệp sĩ rất dài, nó kéo lê trên sàn.
    Ngữ pháp: So sánh nhất tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético). 'Longuíssimo' là dạng so sánh nhất tuyệt đối của tính từ 'longo' (dài), mang nghĩa 'muito longo' (rất dài). Động từ 'arrastava-se' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)