(Vị trí top_banner)
Hình minh họa típico
B1
Adjetivo, Masculino B1 Kinh tế

típico

[ˈtipiku]
công ty điển hình
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "típico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que apresenta as características próprias de um tipo ou modelo; característico, representativo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điển hình, tiêu biểu, thường thấy, thông thường, đặc trưng cho một loại, nhóm hoặc hạng mục nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um exemplo típico da arquitetura portuguesa."

    "Đây là một ví dụ điển hình của kiến trúc Bồ Đào Nha."

  • "É típico os portugueses gostarem de bacalhau."

    "Việc người Bồ Đào Nha thích cá tuyết là điều thường thấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả các đối tượng hoặc tình huống mang tính đại diện, tiêu biểu.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) típicos
Estes pratos são típicos da região.
(Những món ăn này là đặc trưng của vùng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tipiquinho
É um restaurante tipiquinho mas muito acolhedor.
(Đó là một nhà hàng nhỏ nhắn nhưng rất ấm cúng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este pastel de nata está a ser mais típico do que aquele que comi ontem. Dá-me outro, por favor!"
    Cái bánh pastel de nata này đang trở nên điển hình hơn cái mà tôi đã ăn hôm qua. Cho tôi thêm một cái nữa, làm ơn!
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais típico do que). Lưu ý cách dùng 'estar a ser' (thì tiếp diễn) và vị trí đại từ 'Dá-me' (cho tôi).
  • "A sardinha assada é o prato mais típico do verão em Lisboa. Estás a ver muita gente a comê-la."
    Cá sardine nướng là món ăn điển hình nhất của mùa hè ở Lisbon. Bạn đang thấy rất nhiều người ăn nó đấy.
    Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (o mais típico). Lưu ý cách chia động từ 'Estás' cho ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a ver' (đang thấy) cùng với vị trí đại từ 'a comê-la' (ăn nó - enclisis).
  • "Este bairro não é tão típico como Alfama; este último mantém o seu carácter original. Diria que estás a procurar algo mais autêntico ali."
    Khu phố này không điển hình bằng Alfama; khu sau vẫn giữ được nét đặc trưng vốn có của nó. Tôi cho rằng bạn đang tìm kiếm điều gì đó chân thực hơn ở đó.
    Câu này sử dụng cấp so sánh bằng (tão típico como). Lưu ý cách dùng 'estar a procurar' (đang tìm kiếm) cho hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)