(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distintivo
B1
Adjetivo Masculino B1 Chung

distintivo

/diʃˈtĩ.ti.vu/
để phân biệt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "distintivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que serve para distinguir; característico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dùng để đánh dấu sự khác biệt; đặc trưng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O padrão quadriculado é distintivo desta marca de roupa."

    "Họa tiết caro là đặc điểm để phân biệt thương hiệu quần áo này."

  • "Este selo distintivo garante a qualidade do produto."

    "Con dấu đặc biệt này đảm bảo chất lượng sản phẩm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) distintivos
Os distintivos dos escuteiros são muito bonitos.
(Huy hiệu của hướng đạo sinh rất đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) distintivozinho
Um distintivozinho para o meu casaco.
(Một chiếc huy hiệu nhỏ cho áo khoác của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A tua maneira de ver o mundo, se a partilhares, tornar-se-á distintiva e inspiradora para muitos."
    Cách em nhìn thế giới, nếu em chia sẻ nó, sẽ trở nên đặc biệt và truyền cảm hứng cho nhiều người.
    Ở đây, 'tornar-se-á' là ví dụ của 'mesóclise', với đại từ phản thân 'se' đặt giữa động từ 'tornar' (ở thì Tương lai Đơn: tornar-se) và hậu tố '-á'. Tính từ 'distintiva' bổ nghĩa cho 'maneira'.
  • "Se tu te dedicasses mais, a tua voz, por certo, tornar-se-ia distintiva em qualquer performance."
    Nếu em cống hiến nhiều hơn, giọng của em, chắc chắn, sẽ trở nên đặc biệt trong bất kỳ buổi biểu diễn nào.
    Câu này dùng 'mesóclise' với 'tornar-se-ia', nơi đại từ phản thân 'se' được chèn vào giữa động từ 'tornar' (ở thì Điều kiện Đơn: tornar-se) và hậu tố '-ia'. 'Tu te dedicasses' thể hiện cách chia động từ ngôi 'tu' chuẩn Châu Âu. Tính từ 'distintiva' bổ nghĩa cho 'voz'.
  • "A tua persistência, ao longo dos anos, far-te-á distintivo no teu campo de estudo."
    Sự kiên trì của em, qua nhiều năm, sẽ khiến em trở nên đặc biệt trong lĩnh vực nghiên cứu của mình.
    Ví dụ này minh họa 'mesóclise' với 'far-te-á', nơi đại từ trực tiếp 'te' (thay cho 'tu') được đặt giữa động từ 'fazer' (ở thì Tương lai Đơn: far-te-á) và hậu tố '-á'. Tính từ 'distintivo' bổ nghĩa cho 'te' (người nói chuyện). 'Tu' được dùng ẩn ý thông qua 'tua', 'te' và 'teu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)