(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caricatura
B2
noun Feminino B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

caricatura

/kɐ.ɾi.kɐˈtu.ɾɐ/
sự bóp méo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "caricatura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Representação ridícula ou exagerada de algo ou alguém, geralmente com fins humorísticos ou críticos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một sự bóp méo, xuyên tạc, hoặc trình bày sai lệch một cách lố bịch, giả tạo về điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cartoonista fez uma caricatura do político."

    "Họa sĩ biếm họa đã vẽ một bức biếm họa về chính trị gia."

  • "A forma como ele descreveu a situação era uma caricatura da realidade."

    "Cách anh ta mô tả tình hình là một sự bóp méo thực tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) caricaturas
As caricaturas dele são muito engraçadas.
(Những bức tranh biếm họa của anh ấy rất hài hước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) caricaturazinha
Isto é só uma caricaturazinha.
(Đây chỉ là một bức tranh biếm họa nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Fazer-te-ei uma caricatura se continuares a portar-te mal!"
    Tôi sẽ vẽ cho cậu một bức biếm họa nếu cậu cứ tiếp tục cư xử tệ!
    Ênclise com 'fazer' (tương lai do verbo 'fazer'). 'Te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít) đặt sau động từ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' không được dùng ở đây vì đây là thì tương lai đơn.
  • "Estamos a mostrar-vos as caricaturas que o artista fez durante a semana."
    Chúng tôi đang cho các bạn xem những bức biếm họa mà nghệ sĩ đã vẽ trong tuần.
    'Estamos a mostrar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vos' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số nhiều) đặt sau động từ 'mostrar', kết hợp thành 'mostrar-vos'.
  • "Dá-me as caricaturas, por favor. Preciso delas para o jornal."
    Làm ơn đưa cho tôi những bức biếm họa. Tôi cần chúng cho tờ báo.
    'Dá-me' (Imperativo do verbo 'dar' + 'me') là một ví dụ của ênclise khi bắt đầu một câu mệnh lệnh. 'Me' (đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số ít) gắn liền với động từ 'dá'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A caricatura foi impressa no jornal de ontem, mas já está a ser rasgada por todos."
    Bức tranh biếm họa đã được in trên báo ngày hôm qua, nhưng hiện đang bị mọi người xé bỏ.
    ‘Foi impressa’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir'. 'Está a ser rasgada' thể hiện hành động đang diễn ra ở thể bị động, dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (rasgar) thay vì gerundio.
  • "Tu foste eleito o artista que melhor tem retratado as caricaturas do primeiro-ministro, e agora estás a ser muito criticado por isso."
    Bạn đã được bầu là nghệ sĩ vẽ tranh biếm họa thủ tướng giỏi nhất, và bây giờ bạn đang bị chỉ trích rất nhiều vì điều đó.
    'Foste eleito' là quá khứ hoàn thành của 'eleger' (bất quy tắc 'eleito') chia cho ngôi 'tu'. 'Estás a ser criticado' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (criticar) thể hiện hành động đang diễn ra ở thể bị động, ngôi 'tu'.
  • "As caricaturas foram escritas com sarcasmo. Dá-me as tuas opiniões sobre elas; estou a precisar delas para perceber a reação do público."
    Những bức tranh biếm họa đã được viết với giọng điệu mỉa mai. Hãy cho tôi ý kiến của bạn về chúng; tôi đang cần chúng để hiểu phản ứng của công chúng.
    'Foram escritas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu, tuân thủ quy tắc PT-PT. 'Estou a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (precisar) thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)