(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carnudo
B1
Adjetivo Masculino B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

carnudo

[kaɾˈnu.ðu]
nhiều thịt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "carnudo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem muita carne; semelhante à carne; que contém muita carne.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có nhiều thịt, giống như thịt, chứa nhiều thịt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As maçãs desta árvore são muito carnudas."

    "Những quả táo trên cây này rất nhiều thịt."

  • "Ele tem lábios carnudos."

    "Anh ấy có đôi môi căng mọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

polposo(nhiều bột, nhiều cùi) encheiriçado(mập mạp, béo tốt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos terminados em -o geralmente concordam em gênero e número com o substantivo que modificam. Feminino: carnuda.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) carnudos
Os tomates carnudos são ideais para fazer molho.
(Những quả cà chua mọng thịt rất lý tưởng để làm nước sốt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) carnudinho
Ele tem uns lábios carnudinhos.
(Anh ấy có đôi môi hơi mọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu pêssego carnudo está a amadurecer ao sol. Dá-me um pedaço quando estiver pronto!"
    Quả đào mọng nước của cậu đang chín dưới ánh mặt trời. Cho tớ một miếng khi nó chín nhé!
    Câu này sử dụng 'teu' (của cậu) - hạn định từ sở hữu đi với ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc 'estar a amadurecer' (đang chín) tuân thủ Continuous Aspect. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (cho) khi bắt đầu câu.
  • "A minha cereja carnuda é a mais saborosa de todas as que estão a vender no mercado. Achas que a tua é melhor?"
    Quả cherry mọng nước của tôi là ngon nhất trong số tất cả những quả đang bán ở chợ. Cậu nghĩ của cậu ngon hơn sao?
    Sử dụng 'minha' (của tôi) - hạn định từ sở hữu giống cái. 'estão a vender' là 'đang bán' (Continuous Aspect). Câu hỏi trực tiếp sử dụng ngôi 'tu' nên đại từ sở hữu là 'tua' (của cậu).
  • "Estou a comer a sua manga carnuda, Senhor Silva. É uma das melhores que já provei este ano. Permita-me perguntar, onde a comprou?"
    Tôi đang ăn quả xoài mọng nước của ông, thưa ông Silva. Đây là một trong những quả ngon nhất mà tôi đã từng nếm thử trong năm nay. Cho phép tôi hỏi, ông đã mua nó ở đâu ạ?
    Ở đây sử dụng 'sua' (của ông) vì đối tượng là 'Senhor Silva' (ông Silva), thể hiện sự trang trọng. 'Estou a comer' (tôi đang ăn) là Continuous Aspect. Cụm 'Permita-me perguntar' thể hiện sự lịch sự khi muốn hỏi.
Thì Hiện tại đơn
  • "O pêssego desta região é sempre muito carnudo e sumarento."
    Đào của vùng này lúc nào cũng rất nhiều thịt và mọng nước.
    Động từ 'ser' được chia ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ 3 số ít ('é') để miêu tả một đặc tính cố hữu, một sự thật về quả đào. Tính từ 'carnudo' dùng để mô tả quả đào có nhiều thịt.
  • "Tu escolhes sempre os figos mais carnudos para a sobremesa, não é?"
    Cậu lúc nào cũng chọn những quả sung nhiều thịt nhất để làm món tráng miệng, phải không?
    Động từ 'escolher' được chia cho ngôi 'tu' thân mật ('escolhes') ở thì Hiện tại đơn để diễn tả một thói quen. Tính từ 'carnudos' ở dạng số nhiều (masculine plural) để hợp với danh từ 'figos'.
  • "Olha, estou a apanhar estes cogumelos porque parecem muito carnudos."
    Này, tôi đang hái những cây nấm này vì chúng trông rất dày thịt.
    Cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' ('estou a apanhar') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'parecem' (dường như/trông có vẻ) được chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi thứ 3 số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)