caro
ˈkaɾu
chi phí đắt đỏ
Intermediário (B1)
Significado "caro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um preço elevado; dispendioso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
costly: đắt đỏ; gây ra tổn thất hoặc hy sinh lớn.
Exemplos (Ví dụ)
"Este carro é muito caro, não o posso comprar."
"Chiếc xe này rất đắt, tôi không thể mua nó."
"As despesas médicas tornaram-se muito caras."
"Chi phí y tế đã trở nên rất đắt đỏ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, dạng giống cái là 'cara'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | caros |
Estes carros são muito caros.
(Những chiếc xe này rất đắt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | carinho |
Este presente é um carinho.
(Món quà này là một sự ân cần/yêu mến.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O carro novo é caro, mas está a dar-me muita satisfação."Chiếc xe mới thì đắt, nhưng nó đang mang lại cho tôi rất nhiều sự hài lòng.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'carro' vì đang nói đến một chiếc xe cụ thể. 'Está a dar-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, và 'me' đặt sau động từ 'dar' (enclisis) theo quy tắc PT-PT.
-
"Um bilhete caro para um concerto está a desapontar-te, não é?"Một vé đắt tiền cho một buổi hòa nhạc đang làm bạn thất vọng, phải không?Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' vì vé này không được xác định trước. 'Está a desapontar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', và 'te' đặt sau động từ (enclisis). Động từ 'desapontar' được chia theo ngôi 'tu' (desapontar-te).
-
"A vida na cidade é cara; os apartamentos são caros e o autocarro também é caro."Cuộc sống ở thành phố thì đắt đỏ; các căn hộ thì đắt và xe buýt cũng đắt.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'vida' vì đang nói đến cuộc sống nói chung ở thành phố. 'Os' trước 'apartamentos' chỉ một nhóm căn hộ cụ thể. 'O' trước 'autocarro' cũng tương tự, chỉ một phương tiện giao thông công cộng cụ thể. Từ 'caro' lặp lại để nhấn mạnh chi phí cao.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Naquela altura, tudo no centro da cidade era mais caro, por isso nós raramente íamos lá."Vào thời điểm đó, mọi thứ ở trung tâm thành phố đều đắt đỏ hơn, vì vậy chúng tôi hiếm khi đến đó.Động từ 'ser' được chia ở thì Pretérito Imperfeito ngôi thứ 3 số ít ('era') để mô tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. Động từ 'ir' ('íamos') cũng ở thì này, diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
-
"Eu achava os bilhetes de comboio caros, mas agora estão ainda piores."Tôi đã từng thấy vé tàu hỏa đắt, nhưng bây giờ chúng còn tệ hơn nữa.Động từ 'achar' được chia ở thì Pretérito Imperfeito ngôi thứ nhất số ít ('achava'), diễn tả một quan điểm hoặc suy nghĩ đã từng tồn tại trong một khoảng thời gian không xác định ở quá khứ. Từ 'comboio' (tàu hỏa) là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Lembravas-te de como os teus pais diziam que o bacalhau antigamente não era tão caro?"Bạn có nhớ ba mẹ bạn đã từng nói rằng cá tuyết ngày xưa không đắt đến thế không?Ví dụ này sử dụng nhiều động từ ở thì Pretérito Imperfeito: 'lembravas-te' (ngôi 'tu' của động từ phản thân 'lembrar-se'), 'diziam' (ngôi thứ 3 số nhiều của 'dizer') và 'era' (ngôi thứ 3 số ít của 'ser'). Lưu ý đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
