(Vị trí top_banner)
Hình minh họa barato
A1
Adjetivo, Masculino A1 Kinh tế, Mua sắm

barato

[bɐˈɾatu]
rẻ tiền
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "barato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que custa pouco dinheiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không tốn nhiều tiền; rẻ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este casaco é muito barato. Estou a pensar comprá-lo."

    "Cái áo khoác này rất rẻ. Tôi đang nghĩ đến việc mua nó."

  • "As frutas no mercado são mais baratas do que no supermercado."

    "Trái cây ở chợ rẻ hơn so với siêu thị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode concordar em género e número: barata, baratos, baratas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) baratos
Estes sapatos são baratos.
(Những đôi giày này rẻ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) baratinho
Comprei um livro baratinho na feira.
(Tôi mua một cuốn sách nhỏ giá rẻ ở hội chợ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este livro é barato, mas aquele é ainda mais barato."
    Quyển sách này rẻ, nhưng quyển kia thậm chí còn rẻ hơn.
    So sánh hơn của tính từ 'barato' sử dụng 'mais'. 'Ainda mais barato' nhấn mạnh mức độ rẻ hơn.
  • "Entre todas as lojas, esta é a que vende o pão mais barato."
    Trong tất cả các cửa hàng, đây là cửa hàng bán bánh mì rẻ nhất.
    So sánh nhất của tính từ 'barato' sử dụng 'o mais barato'. Lưu ý giới từ 'Entre' (Trong số).
  • "Este relógio é tão barato como aquele, mas não estou a pensar comprá-lo."
    Cái đồng hồ này rẻ ngang cái kia, nhưng tao không định mua nó đâu.
    So sánh bằng sử dụng 'tão...como'. 'Estou a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang suy nghĩ. 'comprá-lo' (mua nó) là vị trí đại từ tân ngữ 'o' đặt sau động từ (enclisis) vì không có yếu tố kích hoạt 'proclisis' (đặt trước).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a procurar por um bom negócio? Aquela loja está a vender livros muito baratos."
    Bạn đang tìm kiếm một món hời phải không? Cửa hàng đó đang bán sách rất rẻ.
    Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật với động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a procurar', 'está a vender') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Baratos' là tính từ.
  • "O senhor acha que esta televisão que estou a ver está barata, considerando as funcionalidades que oferece?"
    Ngài/Ông nghĩ rằng chiếc tivi mà tôi đang xem này có rẻ không, xét về các tính năng nó cung cấp?
    Sử dụng 'O senhor' cho văn phong trang trọng, với động từ 'achar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('acha'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a ver') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Barata' là tính từ.
  • "Não te esqueças de que podes encontrar coisas muito baratas no mercado da pulgas. Dá-me um toque se precisares de ajuda!"
    Đừng quên rằng bạn có thể tìm thấy nhiều thứ rất rẻ ở chợ trời nhé. Gọi cho mình nếu bạn cần giúp đỡ!
    Văn phong thân mật với 'Tu' được thể hiện qua các động từ ('não te esqueças', 'precisares'). Vị trí đại từ: 'te' đứng trước động từ trong câu phủ định mệnh lệnh ('não te esqueças') và 'me' đứng sau động từ trong câu khẳng định mệnh lệnh ('Dá-me'), tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu. 'Baratas' là tính từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)