(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dispendioso
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Công nghệ, Kinh tế, Khoa học

dispendioso

/diʃ.pẽˈdjo.zu/
tốn năng lượng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dispendioso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que implica um grande consumo de energia; que gasta muita energia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiêu thụ nhiều năng lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este carro é muito dispendioso em termos de combustível."

    "Chiếc xe này rất tốn năng lượng về mặt nhiên liệu."

  • "Aquecer a casa com aquecedores elétricos é dispendioso."

    "Sưởi ấm nhà bằng lò sưởi điện rất tốn năng lượng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

consumidor de energia(tiêu thụ năng lượng) ineficiente(kém hiệu quả)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dispendiosos
Estes projetos são dispendiosos.
(Những dự án này rất tốn kém.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dispendiosozinho
Este pequeno luxo é dispendiosozinho, mas vale a pena.
(Sự xa xỉ nhỏ này hơi tốn kém, nhưng đáng giá.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O carro que tu estás a conduzir é dispendioso em termos de combustível, pois gasta imenso."
    Chiếc xe mà bạn đang lái rất tốn kém về mặt nhiên liệu, vì nó tiêu thụ rất nhiều.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'carro'. 'Estás a conduzir' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
  • "A casa cujos aquecedores estão sempre ligados é dispendiosa na conta da eletricidade."
    Ngôi nhà có máy sưởi luôn bật rất tốn kém hóa đơn tiền điện.
    'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'a casa'. Mệnh đề phụ 'cujos aquecedores estão sempre ligados' bổ nghĩa cho 'casa'.
  • "O senhor, a quem eu estava a explicar o problema, disse que o equipamento dispendioso já foi reparado."
    Ông, người mà tôi đang giải thích vấn đề, nói rằng thiết bị tốn kém đã được sửa chữa.
    'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người (O senhor) và luôn đi kèm giới từ 'a' khi là tân ngữ gián tiếp. 'Estava a explicar' là cấu trúc continuous aspect. Sử dụng 'O senhor' cho trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)