custoso
/kuʃˈtozu/
ngân sách lớn
Independente (B2)
Significado "custoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que implica ou envolve grandes despesas; dispendioso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sẵn sàng chi nhiều tiền, thời gian, v.v., hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.
Exemplos (Ví dụ)
"Este projeto é muito custoso para a empresa."
"Dự án này rất tốn kém cho công ty."
"Viajar para o estrangeiro pode ser custoso, mas vale a pena."
"Đi du lịch nước ngoài có thể tốn kém, nhưng rất đáng giá."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng để chỉ những dự án hoặc hoạt động tốn kém.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | custosos |
Estes carros são muito custosos.
(Những chiếc xe này rất tốn kém.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | custosinho |
Este pequeno presente é um gesto custosinho, mas significativo.
(Món quà nhỏ này là một cử chỉ tốn kém, nhưng đầy ý nghĩa.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
