(Vị trí top_banner)
Hình minh họa casado
A2
Adjetivo (Masculino) A2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

casado

/kɐˈzaðu/
đã kết hôn
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "casado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contraiu matrimónio; que está em estado de casamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã kết hôn; đang trong tình trạng hôn nhân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está casado com uma médica."

    "Anh ấy đã kết hôn với một bác sĩ."

  • "Estou a falar com a minha irmã casada."

    "Tôi đang nói chuyện với chị gái đã kết hôn của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

matrimoniado(đã kết hôn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'casada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) casados
Eles são casados.
(Họ đã kết hôn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) casadinho
Eles parecem casadinhos apaixonados.
(Họ trông như một cặp vợ chồng mới cưới đầy đam mê.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para nós, estarmos casados antes de viajarmos para a Europa."
    Việc chúng tôi kết hôn trước khi đi du lịch châu Âu là rất quan trọng.
    Infinitivo pessoal (estarmos) được sử dụng vì chủ ngữ của mệnh đề phụ (nós) khác với chủ ngữ của mệnh đề chính (không xác định). 'Estarmos casados' nhấn mạnh trạng thái kết hôn, diễn tả một điều kiện cần thiết trước khi hành động du lịch diễn ra. Không dùng gerúndio.
  • "Para seres feliz, tu precisas estar casado com a pessoa certa e estares a fazer algo que te apaixone."
    Để được hạnh phúc, bạn cần phải kết hôn với đúng người và làm điều gì đó khiến bạn đam mê.
    Cấu trúc 'Para + infinitivo pessoal' (seres, estares) diễn tả mục đích. 'Estares a fazer' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra, nhấn mạnh quá trình đam mê công việc. Ngôi 'Tu' (số ít, thân mật) được sử dụng kèm với chia động từ tương ứng (seres, estares).
  • "Apesar de estarem casados há muitos anos, eles continuam a amar-se como no primeiro dia."
    Mặc dù đã kết hôn được nhiều năm, họ vẫn tiếp tục yêu nhau như ngày đầu.
    'Apesar de + infinitivo pessoal' (estarem) diễn tả sự nhượng bộ. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ 'amar' (amar-se) theo quy tắc enclisis. Cấu trúc 'estar a amar' không được sử dụng ở đây, thay vào đó dùng 'continuar a amar' để chỉ sự tiếp diễn của hành động yêu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O João já tinha sido casado antes de conhecer a Maria, mas agora está a ser muito feliz no seu casamento atual."
    João đã từng kết hôn trước khi gặp Maria, nhưng bây giờ anh ấy đang rất hạnh phúc trong cuộc hôn nhân hiện tại của mình.
    Sử dụng 'tinha sido casado' (Past Perfect) để diễn tả một trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ trước một thời điểm khác. 'Estar a ser' + 'feliz' thể hiện trạng thái hiện tại đang diễn ra.
  • "Tu foste casado muito jovem, não foste? Agora estás a pensar casar novamente?"
    Bạn đã kết hôn khi còn rất trẻ, đúng không? Bây giờ bạn đang nghĩ đến việc kết hôn lại à?
    Sử dụng 'foste casado' (Pretérito Perfeito) để chỉ một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, chú ý ngôi 'Tu' và cách chia động từ 'ser'. 'Estás a pensar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A Ana foi casada durante dez anos, mas o casamento foi desfeito no ano passado e agora está a tentar refazer a sua vida."
    Ana đã kết hôn trong mười năm, nhưng cuộc hôn nhân đã tan vỡ vào năm ngoái và bây giờ cô ấy đang cố gắng xây dựng lại cuộc sống của mình.
    'Foi casada' (Pretérito Perfeito) chỉ một trạng thái hôn nhân đã kết thúc. 'Está a tentar' (Estar a + Infinitivo) miêu tả hành động đang diễn ra trong hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)