(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solteiro
A2
Adjetivo (Masculino) A2 Geral

solteiro

[sulˈtejɾu]
độc thân
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "solteiro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é casado; que não está acompanhado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Duy nhất, chỉ có một; không đi kèm với cái khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João é solteiro e vive sozinho."

    "João độc thân và sống một mình."

  • "Ela está solteira há muito tempo."

    "Cô ấy đã độc thân một thời gian dài."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

único(duy nhất) (một mình, đơn độc)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma feminina: solteira. Plural masculino: solteiros. Plural feminino: solteiras.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular solteira
Ela é solteira.
(Cô ấy còn độc thân.)
Masculine Plural solteiros
Eles são solteiros.
(Họ còn độc thân.)
Feminine Plural solteiras
Elas são solteiras.
(Họ còn độc thân (những người phụ nữ).)
Superlative (Tuyệt đối) solteiríssimo
Ele é solteiríssimo.
(Anh ấy cực kỳ độc thân.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo solteiro, dir-te-ei que estou a adorar a minha liberdade."
    Vì còn độc thân, tôi sẽ nói với bạn rằng tôi đang tận hưởng sự tự do của mình.
    Câu này sử dụng 'dir-te-ei' (tương lai của 'dizer' + 'te' - vị trí đại từ sau động từ khi bắt đầu câu). Cấu trúc 'estar a adorar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Solteiro' bổ nghĩa cho chủ ngữ (tôi).
  • "Se fores solteiro, junta-te a nós! Estamos a organizar uma festa fantástica."
    Nếu bạn còn độc thân, hãy tham gia với chúng tôi! Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc tuyệt vời.
    Câu này sử dụng 'junta-te' (mệnh lệnh cách của 'juntar' + 'te' - vị trí đại từ sau động từ trong câu mệnh lệnh). 'Estamos a organizar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Solteiro' là tính từ chỉ trạng thái.
  • "Perguntaram-me se ainda sou solteiro. Respondi-lhes que sim, e que estou a considerar continuar assim por mais algum tempo."
    Họ hỏi tôi liệu tôi còn độc thân không. Tôi trả lời họ rằng có, và tôi đang cân nhắc việc tiếp tục như vậy thêm một thời gian nữa.
    Câu này sử dụng 'Perguntaram-me' (quá khứ của 'perguntar' + 'me'). 'Respondi-lhes' (quá khứ của 'responder' + 'lhes'). Cả hai đều tuân theo quy tắc Enclisis. 'estou a considerar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Solteiro' là thuộc tính của chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)