Castanho
/kɐʃˈtaɲu/
Độ nâu
Iniciante (A1)
Significado "Castanho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cor semelhante à da casca da castanha.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của màu nâu.
Exemplos (Ví dụ)
"O cabelo dela é castanho."
"Tóc của cô ấy màu nâu."
"A cor da madeira é castanha."
"Màu của gỗ là màu nâu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O casaco castanho é mais caro do que o casaco preto, mas menos elegante do que o casaco cinzento."Cái áo khoác màu hạt dẻ đắt hơn cái áo khoác màu đen, nhưng lại kém thanh lịch hơn cái áo khoác màu xám.So sánh hơn kém (comparativo de superioridade e inferioridade). 'Mais... do que...' (hơn... so với...) và 'Menos... do que...' (kém... so với...). 'Castanho' là tính từ ở đây, bổ nghĩa cho 'casaco'.
-
"A camisola castanha da Maria é tão bonita como a tua, mas a minha é a mais confortável de todas. Estou a usá-la agora mesmo."Cái áo len màu hạt dẻ của Maria đẹp ngang cái của bạn, nhưng cái của tôi là thoải mái nhất trong tất cả. Tôi đang mặc nó ngay bây giờ.So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade) 'tão... como...' (ngang... như...) và so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto) 'a mais confortável' (thoải mái nhất). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a usá-la) diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'a' (cô ấy/nó) đứng sau động từ 'usar' (enclise) vì động từ chia thì hiện tại.
-
"Este bolo de chocolate com cobertura castanha parece ser o bolo mais delicioso que estou a ver hoje. Dá-me um pedaço, por favor!"Cái bánh sô cô la phủ lớp màu hạt dẻ này có vẻ là cái bánh ngon nhất mà tôi đang thấy hôm nay. Cho tôi một miếng với!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto) 'o mais delicioso' (ngon nhất). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a ver) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là một ví dụ về enclise (đại từ đứng sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A cor castanha da madeira inspirar-te-á a criar belas obras de arte, tu que és um artista talentoso."Màu nâu của gỗ sẽ truyền cảm hứng cho bạn để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp, bạn là một nghệ sĩ tài năng.Sử dụng 'inspirar-te-á' (mesóclise) cho ngôi 'tu' ở thì tương lai. 'Tu' được sử dụng vì mối quan hệ thân mật. Lưu ý vị trí của đại từ 'te' giữa động từ.
-
"O tom castanho do outono recordar-nos-á sempre os momentos felizes que estamos a viver juntos neste país."Sắc nâu của mùa thu sẽ luôn nhắc nhở chúng ta về những khoảnh khắc hạnh phúc mà chúng ta đang sống cùng nhau ở đất nước này.Sử dụng 'recordar-nos-á' (mesóclise) cho 'nós' ở thì tương lai. Cấu trúc 'estar a viver' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Lưu ý vị trí của đại từ 'nos' giữa động từ.
-
"Se encontrares um cogumelo castanho no campo, deverás dizer-me-lo para que eu o possa analisar."Nếu bạn tìm thấy một cây nấm màu nâu ở ngoài đồng, bạn nên nói với tôi điều đó để tôi có thể phân tích nó.Sử dụng 'dizer-me-lo' (mesóclise kép - mesóclise kép là khi có hai clitic pronouns liền nhau) ở thì tương lai mệnh lệnh (subjunctive future) với 'me' và 'o' (nó). Động từ chia ở ngôi 'tu' (dĩ nhiên không dùng 'você').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
