castanha
/kɐʃˈtaɲɐ/
hạt dẻ
Iniciante (A1)
Significado "castanha" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fruto seco comestível, de cor castanha, produzido pela castanheira.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hạt dẻ, một loại hạt màu nâu bóng, mọc bên trong lớp vỏ gai.
Exemplos (Ví dụ)
"No outono, gosto de comer castanhas assadas."
"Vào mùa thu, tôi thích ăn hạt dẻ nướng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | castanhas |
No outono, as árvores deixam cair as suas castanhas.
(Vào mùa thu, cây cối làm rụng hạt dẻ của chúng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | castanhita |
Comi uma castanhita assada na fogueira.
(Tôi đã ăn một hạt dẻ nhỏ nướng trên lửa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a comer castanhas assadas. Queres que te dê mais?"Bạn đang ăn hạt dẻ nướng. Bạn có muốn tôi đưa thêm cho bạn không?Sử dụng 'Tu' (thân mật) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a comer') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'te dê' là đại từ 'te' đứng trước động từ 'dar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (conjuntivo). 'mais' = thêm.
-
"A senhora gosta de castanhas cozidas ou prefere castanhas assadas? Se precisar, posso estar a comprar mais castanhas para si."Bà thích hạt dẻ luộc hay thích hạt dẻ nướng hơn? Nếu bà cần, tôi có thể mua thêm hạt dẻ cho bà.Sử dụng 'A senhora' (lịch sự) để xưng hô với người lớn tuổi hoặc người không quen biết. 'Posso estar a comprar' = Tôi có thể mua (cấu trúc continuous aspect). 'para si' = cho bà (đại từ nhân xưng lịch sự).
-
"Estamos a vender castanhas na rua. Queres comprar algumas, ou preferes que to ofereça?"Chúng tôi đang bán hạt dẻ trên phố. Bạn có muốn mua một ít không, hay bạn thích tôi tặng bạn?'Estamos a vender' (chúng tôi đang bán) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'to ofereça' là dạng đại từ 'te' đứng trước động từ 'oferecer'. Trong tiếng Bồ Đào Nha, 'te ofereça' (tặng bạn), mang nghĩa thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
