expurgado
[ɐʃ.puɾˈɡa.du]
phiên bản đã được lược bỏ
Avançado (C1)
Significado "expurgado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi retirado ou omitido o que era considerado ofensivo, censurável ou prejudicial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được loại bỏ những phần khó chịu, gây tranh cãi hoặc có hại để trở nên dễ chấp nhận hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"O livro foi expurgado para ser adequado a um público mais jovem."
"Cuốn sách đã được lược bỏ để phù hợp với độc giả trẻ tuổi hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'expurgada', số nhiều 'expurgados', 'expurgadas'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | expurgados |
Os documentos foram expurgados dos dados confidenciais.
(Các tài liệu đã được loại bỏ khỏi dữ liệu bí mật.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | expurgadinho |
Um texto expurgadinho para crianças.
(Một văn bản đã được loại bỏ những phần không phù hợp cho trẻ em.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu, com os teus comentários expurgados, estás a tornar-te numa pessoa mais agradável."Bạn, với những bình luận đã được loại bỏ những yếu tố gây khó chịu, đang trở nên dễ chịu hơn.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với chia động từ tương ứng 'estás'. Cấu trúc 'estar a tornar-te' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Expurgado' được dùng để mô tả tính chất đã được loại bỏ yếu tố không phù hợp của 'comentários'.
-
"Nós estamos a verificar que o texto expurgado mantém a informação essencial, embora lhe tenhamos retirado as passagens mais controversas."Chúng tôi đang xác minh rằng văn bản đã được loại bỏ (những yếu tố không phù hợp) vẫn giữ thông tin thiết yếu, mặc dù chúng tôi đã loại bỏ những đoạn gây tranh cãi nhất.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho continuous aspect. 'Lhe tenhamos retirado' tuân thủ đúng vị trí đại từ (proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'embora'.
-
"O senhor, depois de ter o seu relatório expurgado, considera que ele está agora pronto para ser apresentado?"Sau khi báo cáo của ông được loại bỏ những yếu tố không phù hợp, ông có cho rằng nó đã sẵn sàng để trình bày chưa?Sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ ba số ít trang trọng). 'Ter o seu relatório expurgado' sử dụng 'expurgado' như một tính từ mô tả trạng thái của 'relatório'. 'Ele está agora pronto' – sử dụng đại từ 'ele' để thay thế 'o relatório'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
