censurar
[sẽ̃.suˈɾaɾ]
kiểm duyệt
Independente (B2)
Significado "censurar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Examinar (livros, filmes, etc.) e suprimir ou eliminar qualquer coisa considerada obscena, politicamente inaceitável ou um risco à segurança.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiểm duyệt (sách, phim, v.v.) và loại bỏ hoặc xóa bất cứ điều gì được coi là tục tĩu, không được chấp nhận về mặt chính trị, hoặc gây rủi ro về an ninh.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo está a censurar os meios de comunicação social."
"Chính phủ đang kiểm duyệt các phương tiện truyền thông."
"Não podemos censurar as opiniões das pessoas, mesmo que não concordemos com elas."
"Chúng ta không thể kiểm duyệt ý kiến của mọi người, ngay cả khi chúng ta không đồng ý với họ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | censuro |
Eu censuro o comportamento dele.
(Tôi kiểm duyệt hành vi của anh ấy.) |
| Tu | censuras | |
| Ele/Você | censura | |
| Nós | censuramos | |
| Eles/Vocês | censuram | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | censurei |
O governo censurou o filme antes de ser exibido.
(Chính phủ đã kiểm duyệt bộ phim trước khi nó được chiếu.) |
| Tu | censuraste | |
| Ele/Você | censurou | |
| Nós | censurámos | |
| Eles/Vocês | censuraram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | censurava |
Quando era criança, censurava os meus próprios desenhos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường kiểm duyệt những bức vẽ của chính mình.) |
| Tu | censuravas | |
| Ele/Você | censurava | |
| Nós | censurávamos | |
| Eles/Vocês | censuravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Eu censuro-me por estar a comprar tantos livros que depois não tenho tempo para ler."Tôi tự kiểm duyệt bản thân vì đang mua quá nhiều sách mà sau đó lại không có thời gian đọc.Động từ 'censurar' được dùng phản thân ('censurar-se'). Cấu trúc 'estar a comprar' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' gắn liền phía sau động từ ('censuro-me').
-
"Tu censuras-te quando estás a escrever um texto para o teu chefe, não queres que ele se sinta ofendido."Bạn tự kiểm duyệt bản thân khi đang viết một văn bản cho sếp của bạn, bạn không muốn ông ấy cảm thấy bị xúc phạm.Động từ 'censurar' được dùng phản thân ('censurar-se') ở ngôi 'tu', nên chia thành 'censuras-te'. 'Estar a escrever' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' gắn sau động từ vì đầu câu ('censuras-te'). 'Se sinta' là cấu trúc phản thân khác, 'ele se sente' khi đứng sau liên từ 'que'.
-
"O filme censura-se sozinho, pois está a apresentar uma visão muito crítica da sociedade atual."Bộ phim tự kiểm duyệt, vì nó đang trình bày một cái nhìn rất phê phán về xã hội hiện tại.Động từ 'censurar' được dùng phản thân ('censurar-se'). 'Está a apresentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Se' được đặt sau động từ ('censura-se') vì đứng đầu mệnh đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
