inaceitável
/inɐsɐjˈtaːvɛɫ/
khó chấp nhận
Independente (B2)
Significado "inaceitável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não pode ser aceite ou tolerado; que é difícil de acreditar ou aceitar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực để tin, hiểu hoặc chấp nhận.
Exemplos (Ví dụ)
"O comportamento dele é inaceitável; estou a considerar demiti-lo."
"Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận được; tôi đang cân nhắc việc sa thải anh ta."
"É inaceitável que tu chegues sempre atrasado às reuniões."
"Việc bạn luôn đến muộn trong các cuộc họp là không thể chấp nhận được."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | inaceitável |
Esta proposta é inaceitável.
(Đề xuất này là không thể chấp nhận được.) |
| Masculine Plural | inaceitáveis |
Os comportamentos foram considerados inaceitáveis.
(Những hành vi đó bị coi là không thể chấp nhận được.) |
| Feminine Plural | inaceitáveis |
As condições são inaceitáveis.
(Các điều kiện là không thể chấp nhận được.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | inaceitabilíssimo |
O resultado foi inaceitabilíssimo.
(Kết quả là vô cùng không thể chấp nhận được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua atitude para com os teus colegas é inaceitável, mas a dele é ainda mais inaceitável. É a atitude mais inaceitável que já vi!"Thái độ của bạn đối với đồng nghiệp là không thể chấp nhận được, nhưng thái độ của anh ấy thậm chí còn tệ hơn. Đó là thái độ không thể chấp nhận nhất mà tôi từng thấy!Ví dụ này sử dụng các cấp so sánh của tính từ 'inaceitável': cấp so sánh hơn (mais inaceitável) và cấp so sánh nhất (a atitude mais inaceitável). Ngôi 'tua' được sử dụng cho sự thân mật.
-
"O comportamento do João é inaceitável, mas o da Maria está a ser inaceitável também. Aliás, neste momento, estou a achar que o comportamento de ambos é igualmente inaceitável."Hành vi của João là không thể chấp nhận được, nhưng hành vi của Maria cũng đang trở nên không thể chấp nhận được. Thật ra, ngay lúc này, tôi đang thấy hành vi của cả hai đều không thể chấp nhận như nhau.Ví dụ này sử dụng 'estar a ser' (thì tiếp diễn, European Portuguese) để diễn tả một hành động đang diễn ra. Đồng thời so sánh mức độ 'inaceitável' của hành vi hai người. 'Estou a achar' thể hiện ý 'đang thấy' (ngay lúc này).
-
"Senhor professor, é inaceitável que os alunos não estejam a cumprir os prazos. A falta de cumprimento é tão inaceitável quanto a desonestidade. Penso que ambas as situações são inaceitáveis para a progressão do curso."Thưa thầy giáo, việc học sinh không tuân thủ thời hạn là không thể chấp nhận được. Việc không tuân thủ cũng không thể chấp nhận được như sự gian dối. Tôi nghĩ cả hai tình huống đều không thể chấp nhận được để tiến bộ trong khóa học.Ví dụ này sử dụng danh xưng lịch sự 'Senhor professor'. Cấu trúc 'estar a cumprir' (thì tiếp diễn). Cấu trúc 'tão...quanto' để so sánh ngang bằng mức độ 'inaceitável'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
