expurgar
/eʃ.puɾˈɡaɾ/
cắt bỏ
Fluente (C2)
Significado "expurgar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Remover ou suprimir passagens de um livro, texto ou filme consideradas ofensivas, impróprias ou indesejáveis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Loại bỏ, cắt bỏ những phần được cho là phản cảm, không phù hợp, hoặc gây khó chịu khỏi một cuốn sách, tài liệu, hoặc câu chuyện.
Exemplos (Ví dụ)
"O editor decidiu expurgar algumas cenas do romance antes de o publicar."
"Nhà xuất bản quyết định cắt bỏ một vài cảnh trong tiểu thuyết trước khi xuất bản nó."
"Estou a expurgar o meu discurso para evitar controvérsias."
"Tôi đang loại bỏ những phần không phù hợp khỏi bài phát biểu của mình để tránh tranh cãi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics podem ser colocados antes, no meio ou depois do verbo, dependendo do contexto.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | expurgo |
Eu expurgo as más influências da minha vida.
(Tôi loại bỏ những ảnh hưởng xấu khỏi cuộc sống của mình.) |
| Tu | expurgas | |
| Ele/Você | expurga | |
| Nós | expurgamos | |
| Eles/Vocês | expurgam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | expurguei |
Ontem, expurguei todos os documentos antigos do meu escritório.
(Hôm qua, tôi đã loại bỏ tất cả các tài liệu cũ khỏi văn phòng của mình.) |
| Tu | expurgaste | |
| Ele/Você | expurgou | |
| Nós | expurgámos | |
| Eles/Vocês | expurgaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | expurgava |
Quando era criança, expurgava os meus medos através da escrita.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xua tan nỗi sợ hãi của mình bằng cách viết.) |
| Tu | expurgavas | |
| Ele/Você | expurgava | |
| Nós | expurgávamos | |
| Eles/Vocês | expurgavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu expurgas sempre as passagens mais sensíveis dos documentos oficiais."Bạn luôn loại bỏ những đoạn nhạy cảm nhất khỏi các tài liệu chính thức.Động từ 'expurgar' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ hai số ít ('Tu'). Câu này diễn tả một hành động có tính thường xuyên hoặc thói quen, phù hợp với việc dùng ngôi 'Tu' thân mật.
-
"A senhora está a expurgar a cena polémica do filme, como lhe foi pedido?"Thưa bà, bà đang gọt giũa/loại bỏ cảnh gây tranh cãi trong bộ phim, như đã được yêu cầu phải không?Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a expurgar') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra ở hiện tại, tuân thủ chuẩn tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (PT-PT). Danh xưng lịch sự 'A senhora' được dùng ở đây.
-
"Eles expurgam-no da lista de membros sempre que ele violenta as regras do grupo."Họ loại bỏ anh ấy khỏi danh sách thành viên mỗi khi anh ấy vi phạm các quy tắc của nhóm.Động từ 'expurgar' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ ba số nhiều ('Eles'). Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (thay thế cho 'ele' - anh ấy) được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('expurgam-no') theo quy tắc enclise chuẩn Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
