central
/sẽ̃ˈtɾaɫ/
trung tâm
Intermediário (B1)
Significado "central" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se encontra ou está localizado no centro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm ở hoặc gần trung tâm của một địa điểm hoặc đối tượng.
Exemplos (Ví dụ)
"A Praça do Comércio é uma praça central em Lisboa."
"Praça do Comércio là một quảng trường trung tâm ở Lisbon."
"O sistema nervoso central controla as funções do corpo."
"Hệ thần kinh trung ương kiểm soát các chức năng của cơ thể."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | centrais |
As estações centrais de comboios são movimentadas.
(Các nhà ga xe lửa trung tâm rất nhộn nhịp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | centralzinho/centralzinha |
Este apartamento tem um quarto centralzinho.
(Căn hộ này có một phòng trung tâm nhỏ xinh.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
