cerne
[ˈsɛɾn(ɨ)]
mấu chốt
Avançado (C1)
Significado "cerne" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O ponto essencial ou crucial de uma questão ou problema.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điểm quan trọng nhất hoặc quyết định trong một vấn đề.
Exemplos (Ví dụ)
"O cerne da questão é a falta de financiamento."
"Mấu chốt của vấn đề là thiếu tài chính."
"Precisamos de ir ao cerne do problema para encontrar uma solução duradoura. Estou a analisar todos os dados."
"Chúng ta cần đi vào mấu chốt của vấn đề để tìm ra một giải pháp lâu dài. Tôi đang phân tích tất cả dữ liệu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cernes |
Os cernes da madeira eram visíveis.
(As medulas da madeira eram visíveis.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cernezinho |
Um cernezinho da questão é que precisamos de mais tempo.
(Um cernezinho da questão é que precisamos de mais tempo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O cerne da questão climática é complexo e multifacetado."Cốt lõi của vấn đề khí hậu rất phức tạp và đa diện.Sử dụng mạo từ xác định 'O' (the) cho 'cerne' (cốt lõi), chỉ ra một điểm cốt yếu cụ thể, đã biết hoặc được xác định trong ngữ cảnh.
-
"Não te esqueças de que há um cerne humano por trás de todas estas estatísticas."Đừng quên rằng có một cốt lõi con người đằng sau tất cả những số liệu thống kê này.Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với động từ chia 'esqueças' (quên) và đại từ phản thân 'te' (bạn) đặt trước động từ (proclisis) do có từ phủ định 'Não'. 'Um' là mạo từ không xác định (a/an) cho 'cerne' (một cốt lõi).
-
"Tu estás a descurar os cernes das nossas prioridades atuais, não achas?"Bạn đang bỏ bê những điểm cốt yếu trong các ưu tiên hiện tại của chúng ta, bạn không nghĩ vậy sao?Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a descurar' - đang bỏ bê) chuẩn Châu Âu, thay vì dùng Gerundio. 'Os' là mạo từ xác định số nhiều (the) cho 'cernes' (các cốt lõi).
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"No cerne da questão, o problema da habitação é mais premente do que pensas."Về cốt lõi của vấn đề, vấn đề nhà ở cấp bách hơn bạn nghĩ.Cerne được dùng để chỉ phần cốt lõi của vấn đề. 'Mais premente do que' thể hiện so sánh hơn của tính từ 'premente' (cấp bách).
-
"O cerne do problema é menos complexo do que estavas a imaginar, mas não é fácil de resolver."Cốt lõi của vấn đề ít phức tạp hơn bạn tưởng tượng, nhưng không dễ giải quyết.'O cerne do problema' là chủ ngữ. 'Menos complexo do que' thể hiện so sánh kém hơn của tính từ 'complexo' (phức tạp). 'Estavas a imaginar' là thì tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Este é o cerne mais importante de todos os argumentos que apresentaste."Đây là cốt lõi quan trọng nhất trong tất cả các lập luận mà bạn đã trình bày.'O cerne mais importante' thể hiện so sánh tuyệt đối của tính từ 'importante' (quan trọng). 'Apresentaste' là dạng chia động từ ngôi 'tu' ở thì quá khứ hoàn thành.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu chegares ao cerne da questão, é preciso estares a analisar todos os ângulos."Để bạn đi đến cốt lõi của vấn đề, cần phải phân tích tất cả các khía cạnh.Infinitivo pessoal ('chegares', 'estares') chia theo ngôi 'tu'. 'Estares a analisar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"É fundamental estarmos nós a identificar o cerne do problema antes de propormos soluções."Điều quan trọng là chúng ta phải xác định cốt lõi của vấn đề trước khi đề xuất các giải pháp.'Estarmos a identificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect). Infinitivo pessoal 'estarmos' chia theo ngôi 'nós'.
-
"Ao estarem eles a discutir os cernes do projeto, surgiu um impasse."Khi họ đang thảo luận về những điểm cốt yếu của dự án, một bế tắc đã nảy sinh.'Estarem a discutir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Cernes' là dạng số nhiều của 'cerne'. Infinitivo pessoal 'estarem' chia theo ngôi 'eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
