(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crucial
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Đời sống hàng ngày

crucial

/kɾuˈsjɐɫ/
quan trọng sống còn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "crucial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Extremamente importante; essencial para o sucesso ou sobrevivência de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; sống còn

Exemplos (Ví dụ)

  • "É crucial que todos participem na reunião."

    "Việc mọi người tham gia cuộc họp là vô cùng quan trọng."

  • "Aquele golo foi crucial para a vitória da equipa."

    "Bàn thắng đó là sống còn cho chiến thắng của đội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular crucial
Esta decisão é crucial para o futuro da empresa.
(Quyết định này rất quan trọng đối với tương lai của công ty.)
Masculine Plural cruciais
Estes pontos são cruciais para o sucesso do projeto.
(Những điểm này rất quan trọng cho sự thành công của dự án.)
Feminine Plural cruciais
As medidas que tomámos foram cruciais para evitar o desastre.
(Các biện pháp chúng tôi đã thực hiện là rất quan trọng để tránh thảm họa.)
Superlative (Tuyệt đối) crucialíssimo
O momento é crucialíssimo para tomarmos uma decisão.
(Thời điểm này vô cùng quan trọng để chúng ta đưa ra quyết định.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Para alcançares o sucesso neste projeto, a tua dedicação é mais crucial do que o talento inato. Se não estiveres a trabalhar arduamente, o talento sozinho não basta."
    Để đạt được thành công trong dự án này, sự cống hiến của bạn quan trọng hơn tài năng bẩm sinh. Nếu bạn không nỗ lực hết mình, tài năng thôi là không đủ.
    So sánh hơn: 'mais crucial do que'. Lưu ý cách dùng 'estares a trabalhar' (estar + a + infinitive) thay vì 'trabalhando'. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật.
  • "No combate às alterações climáticas, cada ação individual é crucial, mas a cooperação global é a mais crucial de todas. Estamos todos a precisar de agir em conjunto."
    Trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu, mỗi hành động cá nhân đều quan trọng, nhưng sự hợp tác toàn cầu là quan trọng nhất. Tất cả chúng ta đều cần hành động cùng nhau.
    So sánh tuyệt đối: 'a mais crucial de todas'. 'Estamos a precisar' (estar + a + infinitive) diễn tả sự cần thiết. Mệnh đề quan hệ 'No combate às alterações climáticas' đặt chủ đề.
  • "Na escolha de um autocarro para uma longa viagem, o conforto dos assentos é crucial, mas a segurança do veículo é tão crucial quanto. Dá-se prioridade à segurança."
    Trong việc chọn một chiếc xe buýt cho một chuyến đi dài, sự thoải mái của ghế ngồi là quan trọng, nhưng sự an toàn của xe cũng quan trọng không kém. Ưu tiên hàng đầu là sự an toàn.
    So sánh ngang bằng: 'tão crucial quanto'. 'Dá-se prioridade' (Đại từ 'se' đặt sau động từ 'dá' - enclisis) thể hiện cấu trúc câu bị động. 'Autocarro' là từ Bồ Đào Nha cho 'xe buýt'.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Para ti, é crucial manteres-te atualizado sobre as últimas tendências do mercado, se queres ter sucesso."
    Đối với mày, việc mày luôn cập nhật những xu hướng mới nhất của thị trường là vô cùng quan trọng, nếu mày muốn thành công.
    Sử dụng 'crucial' (quan trọng). 'Manteres-te' là ênclise (đại từ 'te' đặt sau động từ 'manter'). Động từ 'manter' chia ở ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc 'se queres ter' (nếu mày muốn có).
  • "Sendo a água um recurso crucial, devemos protegê-la e não a desperdiçarmos."
    Vì nước là một nguồn tài nguyên vô cùng quan trọng, chúng ta nên bảo vệ nó và không lãng phí nó.
    Sử dụng 'crucial' (quan trọng). 'Protegê-la' (bảo vệ nó) và 'desperdiçarmos' (lãng phí chúng ta) là ênclise (đại từ 'a' đặt sau động từ 'proteger', đại từ 'nos' đặt sau động từ 'desperdiçar'). Cấu trúc 'devamos protegê-la' (chúng ta nên bảo vệ nó) - subjunctive mood.
  • "É crucial dares-me o teu feedback o mais breve possível, pois estou a precisar dele para finalizar o projeto."
    Việc mày cho tao ý kiến phản hồi của mày càng sớm càng tốt là vô cùng quan trọng, vì tao đang cần nó để hoàn thành dự án.
    Sử dụng 'crucial' (quan trọng). 'Dares-me' là ênclise (đại từ 'me' đặt sau động từ 'dares'). Động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Estou a precisar' (tao đang cần) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Thì Tương lai đơn
  • "Será crucial que tu estejas a estudar diligentemente para os exames finais, caso contrário, não passarás."
    Việc bạn đang học hành chăm chỉ cho các kỳ thi cuối kỳ sẽ là vô cùng quan trọng, nếu không, bạn sẽ trượt.
    Câu này sử dụng 'será crucial' (thì tương lai đơn) để nhấn mạnh tầm quan trọng trong tương lai. 'Estar a estudar' (continuous aspect) diễn tả hành động học đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
  • "No futuro, será crucial que se invista em energias renováveis; o planeta agradecer-nos-á."
    Trong tương lai, việc đầu tư vào năng lượng tái tạo sẽ là vô cùng quan trọng; hành tinh sẽ biết ơn chúng ta.
    Sử dụng 'será crucial' (thì tương lai đơn) để diễn tả tầm quan trọng của hành động trong tương lai. 'Agradecer-nos-á' tuân theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) trong tương lai đơn. Câu này mang tính trang trọng và khái quát.
  • "A partir de agora, será crucial que tu estejas a comunicar as tuas ideias claramente, senão ninguém te entenderá."
    Kể từ bây giờ, việc bạn đang truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng sẽ là vô cùng quan trọng, nếu không thì sẽ không ai hiểu bạn.
    Sử dụng 'será crucial' (thì tương lai đơn) để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động trong tương lai. 'Estar a comunicar' (continuous aspect) diễn tả hành động giao tiếp đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng, cho thấy mối quan hệ gần gũi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)